Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: một cách điển hình; một cách thuần túy; thể hiện đặc tính nào đó một cách tiêu biểu nhất
Trong ngữ cảnh: tính xác thực; tính chính thống; tính đặc trưng
Trong ngữ cảnh: nỗ lực; cố gắng; sự nghiệp
Trong ngữ cảnh: tràn đầy sức sống; sinh động
Trong ngữ cảnh: một cách cố hữu; bẩm sinh; về bản chất
Trong ngữ cảnh: tỉ mỉ; chính xác; cực kỳ cẩn thận
Trong ngữ cảnh: tóm tắt; cô đọng; thể hiện một cách ngắn gọn
Trong ngữ cảnh: vượt qua; vượt lên trên
Trong ngữ cảnh: thưởng thức; nhấm nháp từ từ
Trong ngữ cảnh: làm nền tảng cho; là nguyên nhân của
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To fail to properly appreciate something because it is so familiar.
Xem là điều hiển nhiên
The combination of flavors that make up a particular food or dish.
Đặc trưng hương vị; cấu trúc hương vị
To be in a position where one is likely to receive a benefit.
Có khả năng đạt được (lợi ích)
A barrier to communication between people who are unable to speak a common language.
Rào cản ngôn ngữ
The specific combination of sensory qualities (taste, aroma, and texture) that characterize a particular dish or ingredient.
Đặc trưng hương vị / Hồ sơ hương vị
A historical term referring to the Americas, used specifically in the context of the period following European contact in 1492.
Tân Thế giới
Cuisine that combines elements, techniques, or ingredients from different culinary traditions into a single dish.
Món ăn fusion / Ẩm thực không biên giới