Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Cơ quan quản lý, tổ chức chính thức chịu trách nhiệm giám sát một ngành cụ thể (như năng lượng, tài chính).
Trong ngữ cảnh: Dễ bị tổn thương, dễ bị tổn thương, chỉ những nhóm người cần được bảo vệ thêm về kinh tế hoặc thể chất.
Trong ngữ cảnh: Trả trước, chỉ hệ thống mà người dùng phải trả tiền trước khi sử dụng dịch vụ.
Trong ngữ cảnh: Thỏa thuận giải quyết, thỏa thuận pháp lý giữa hai bên để giải quyết tranh chấp.
Trong ngữ cảnh: Bồi thường, khắc phục, chỉ việc bù đắp hoặc sửa chữa cho hành vi sai trái.
Trong ngữ cảnh: Tiền bồi thường, chỉ khoản tiền được trao cho người bị thiệt hại.
Trong ngữ cảnh: Đủ điều kiện, chỉ việc có đủ điều kiện để nhận một quyền lợi hoặc phúc lợi nào đó.
Trong ngữ cảnh: Nông thôn, vùng sâu vùng xa.
Trong ngữ cảnh: Điều tra, chỉ việc xem xét chính thức về sự thật hoặc vấn đề.
Trong ngữ cảnh: Bị cắt (nguồn cung cấp), chỉ việc ngừng cung cấp điện hoặc gas.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A type of energy meter where the customer pays for electricity or gas in advance.
Công tơ trả trước (điện/ga)
The partial or total forgiveness of debt, or the slowing or stopping of debt growth.
Giảm nhẹ nợ
A free service provided by energy suppliers and network operators to customers in need of extra help.
Danh sách đăng ký dịch vụ ưu tiên
To do something to deal with a situation.
Hành động