To be so worried, confused, or annoyed that you do not know what to do next.
Kiệt sức, không còn cách nào khác
Giải thích: Mô tả một người cảm thấy bất lực vì gặp khó khăn, đang trong trạng thái cực kỳ lo lắng hoặc mệt mỏi.
Ví dụ: I've tried every possible solution to fix this computer, but I'm at my wits' end.
Something may seem simple, but in fact the details are complicated and likely to cause problems.
Con quỷ nằm ở chi tiết
Giải thích: Chỉ việc gì đó bề ngoài có vẻ đơn giản hoặc hấp dẫn, nhưng khi thực hiện thực tế, những chi tiết ẩn giấu thường gây ra rắc rối.
Ví dụ: The contract looks good on the surface, but remember that the devil is in the details.
To formally agree to something by signing a legal document.
Ký hợp đồng chính thức
Giải thích: Đây là một cách diễn đạt hình ảnh, chỉ việc ký tên vào chỗ ký của hợp đồng hoặc văn bản pháp lý, thể hiện sự chấp nhận chính thức các điều khoản.
Ví dụ: Make sure you read the entire agreement before you sign on the dotted line.
There are many other people or possibilities that are just as good as the one that was lost.
Đâu chỉ có một người (vẫn còn nhiều lựa chọn khác)
Giải thích: Ban đầu chỉ việc vẫn còn đối tượng khác sau khi thất bại trong tình cảm, nhưng trong bài viết này được mở rộng nghĩa là "vẫn còn những lựa chọn thuê nhà tốt hơn khác", không cần phải chấp niệm vào lựa chọn này.
Ví dụ: Don't worry about that job rejection; there are plenty of other fish in the sea.
To be so involved in something that you do not notice other things.
Bị cuốn vào, bị mê hoặc
Giải thích: Mô tả việc vì cảm xúc kích động hoặc quá nhiệt tình với việc gì đó mà mất đi lý trí hoặc bỏ qua những cân nhắc thực tế.
Ví dụ: It's easy to get swept up in the excitement of a new city and forget your budget.
Public services such as electricity, gas, water, and sometimes internet provided to a property.
Chi phí tiện ích (điện, nước, ga)
Giải thích: Trong đời sống, utility nghĩa là 'tiện ích' hoặc 'công dụng'. Tuy nhiên, trong thuê nhà, utilities chỉ các chi phí dịch vụ cơ bản như điện, nước, ga.
Ví dụ: The monthly rent is $1,500, excluding utilities.
The specific conditions and requirements set forth in a rental agreement.
Các điều khoản thuê nhà
Giải thích: Trong ngữ cảnh thông thường, term nghĩa là 'thuật ngữ' hoặc 'học kỳ'. Trong hợp đồng pháp lý, terms chỉ các 'điều khoản' hoặc 'điều kiện' mà hai bên phải tuân thủ.
Ví dụ: Please read the lease terms carefully before signing.
A specific section in a contract that outlines the conditions under which the agreement can be ended before the scheduled date.
Điều khoản chấm dứt hợp đồng trước thời hạn
Giải thích: Trong ngôn ngữ học, clause nghĩa là 'mệnh đề'. Trong văn bản pháp lý, nó chỉ một 'điều khoản' hoặc 'mục' cụ thể trong hợp đồng.
Ví dụ: The early termination clause requires a thirty-day notice and a penalty fee.
A sum of money paid at the beginning of a rental to cover potential damages or unpaid rent.
Tiền đặt cọc / Tiền bảo đảm
Giải thích: Security thường nghĩa là 'an ninh'. Trong tài chính và thuê nhà, nó chỉ 'sự bảo đảm', tức là khoản tiền trả trước để đảm bảo thực hiện nghĩa vụ.
Ví dụ: The landlord requested a security fee equivalent to one month's rent.
Legally requiring someone to do something; an agreement that cannot be broken.
Có tính ràng buộc pháp lý
Giải thích: Bind gốc có nghĩa là 'buộc' hoặc 'đóng sách'. Trong pháp lý, nó mô tả một thỏa thuận là 'bắt buộc', các bên phải thực hiện nếu không sẽ chịu hậu quả pháp lý.
Ví dụ: Once both parties sign, the document becomes a binding contract.
To include something as part of a larger group, amount, or cost.
Được bao gồm trong / Tính gộp vào
Giải thích: Fold thường nghĩa là 'gấp' giấy hoặc quần áo. Trong tài chính, fold something into something nghĩa là 'gộp' một khoản chi phí vào tổng số tiền để không phải tính riêng.
Ví dụ: The maintenance costs were folded into the monthly service charge.
To be thoroughly examined or investigated for suitability, legality, or accuracy.
Đã qua kiểm duyệt / Thẩm định
Giải thích: Vet danh từ là 'thú y'. Với tư cách động từ, nó bắt nguồn từ việc kiểm tra sức khỏe ngựa đua, nay dùng để chỉ việc 'thẩm định' hoặc 'kiểm tra lý lịch' kỹ lưỡng.
Ví dụ: All candidates must be vetted by the security committee.