Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Sự đa dạng; chỉ sự tồn tại của các văn hóa, nền tảng hoặc đặc điểm khác nhau trong cùng một nhóm.
Trong ngữ cảnh: Chủ nghĩa đa văn hóa; chỉ việc các văn hóa khác nhau cùng tồn tại và được tôn trọng trong cùng một xã hội.
Trong ngữ cảnh: Cộng đồng hoặc nhóm người; chỉ một tập hợp người sống trong cùng một khu vực hoặc có chung các đặc điểm.
Trong ngữ cảnh: Bị ảnh hưởng / Bị tác động; chỉ việc bị thay đổi hoặc tác động bởi một sức mạnh, truyền thống hoặc ý tưởng nào đó.
Trong ngữ cảnh: Thách thức; chỉ những khó khăn hoặc vấn đề đòi hỏi nỗ lực mới có thể vượt qua.
Trong ngữ cảnh: Sự hiểu lầm; chỉ việc hiểu sai về ý định của ai đó hoặc một điều gì đó.
Trong ngữ cảnh: Sự hòa nhập / Sự bao hàm; chỉ phương pháp làm cho mọi người đều cảm thấy được chào đón, trân trọng và tham gia vào tập thể.
Trong ngữ cảnh: Bất kể / Bất luận; chỉ việc không bị ảnh hưởng bởi tình huống nào đó hoặc một yếu tố nào đó.
Trong ngữ cảnh: Thiết yếu / Không thể thiếu; chỉ điều cực kỳ quan trọng đối với sự thành công hoặc sự tồn tại của một cái gì đó.
Trong ngữ cảnh: Độc đáo / Duy nhất; chỉ sự độc nhất vô nhị hoặc rất đặc biệt.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A particular manner or style of considering or reasoning about something.
Cách tư duy
To be a member of a group or to feel happy and comfortable in a particular place or situation.
Thuộc về
To be willing to consider new ideas or opinions.
Mở lòng, mở mang tư duy
Without being affected by something; despite something.
Bất kể, không kể đến
The practice or policy of providing equal access to opportunities and resources for people who might otherwise be excluded or marginalized.
Sự hòa nhập / Tính bao trùm
A person's family history, culture, education, and social experience.
Nền tảng / Hoàn cảnh (văn hóa/xã hội)