Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: quốc hữu hóa; chuyển doanh nghiệp tư nhân thành sở hữu nhà nước
Trong ngữ cảnh: quyền sở hữu; tư cách chủ sở hữu
Trong ngữ cảnh: luật pháp; quy định pháp luật
Trong ngữ cảnh: thời gian biểu; bảng giờ tàu (xe lửa, xe buýt)
Trong ngữ cảnh: nâng cấp; cải tiến
Trong ngữ cảnh: quan trọng; có ý nghĩa
Trong ngữ cảnh: người đi làm bằng phương tiện công cộng; người di chuyển giữa ngoại ô và thành phố
Trong ngữ cảnh: chuyển giao; bàn giao
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
State or government ownership of an industry, asset, or enterprise.
sở hữu công; quốc hữu hóa
To take control of a country's government, usually after an election.
lên nắm quyền; cầm quyền
To become active or start to apply (of a law, rule, or schedule).
có hiệu lực; đi vào hoạt động
Expected to happen or arrive at a particular time.
dự kiến; dự định