dolphin

Nghĩa

  • n. cá heo

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. any of various small toothed whales with a beaklike snout; larger than porpoises

Các dạng của từ

Số nhiều
dolphins

Câu ví dụ

  1. n. cá heo

    While sailing along the coast, we were lucky enough to see a dolphin swimming alongside our boat.

    Khi đang đi thuyền dọc bờ biển, chúng tôi may mắn nhìn thấy một con cá heo bơi sóng đôi cùng con thuyền.