sushi
Nghĩa
- n. món sushi
Định nghĩa tiếng Anh
- n. rice (with raw fish) wrapped in seaweed
Các dạng của từ
- Số nhiều
- sushi
Câu ví dụ
n. món sushi
We decided to go to a Japanese restaurant tonight to eat some fresh sushi.
Tối nay chúng tôi quyết định đến một nhà hàng Nhật Bản để ăn món sushi tươi ngon.