sushi

Nghĩa

  • n. món sushi

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. rice (with raw fish) wrapped in seaweed

Các dạng của từ

Số nhiều
sushi

Câu ví dụ

  1. n. món sushi

    We decided to go to a Japanese restaurant tonight to eat some fresh sushi.

    Tối nay chúng tôi quyết định đến một nhà hàng Nhật Bản để ăn món sushi tươi ngon.