couch
Nghĩa
- n. ghế sofa
- n. giường nằm
- v. nằm xuống
- v. diễn đạt
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a flat coat of paint or varnish used by artists as a primer
- n. a narrow bed on which a patient lies during psychiatric or psychoanalytic treatment
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- couched
- Quá khứ đơn
- couched
- Hiện tại phân từ
- couching
- Ngôi thứ ba số ít
- couches
Câu ví dụ
n. ghế sofa
After a long day at work, he just wanted to relax on the comfortable couch.
Sau một ngày làm việc dài, anh ấy chỉ muốn thư giãn trên chiếc ghế sofa thoải mái.
n. giường nằm
The doctor asked the patient to lie down on the medical couch for an examination.
Bác sĩ yêu cầu bệnh nhân nằm xuống giường nằm để kiểm tra.
v. nằm xuống
The deer would couch in the tall grass whenever it sensed potential danger.
Con hươu sẽ nằm xuống lùm cỏ cao mỗi khi nó cảm nhận được nguy hiểm tiềm ẩn.
v. diễn đạt
She tried to couch her criticism in polite terms so she wouldn't hurt his feelings.
Cô ấy cố gắng diễn đạt sự góp ý của mình bằng những từ ngữ lịch sự để không làm tổn thương tình cảm của anh ấy.