couch

Nghĩa

  • n. ghế sofa
  • n. giường nằm
  • v. nằm xuống
  • v. diễn đạt

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a flat coat of paint or varnish used by artists as a primer
  • n. a narrow bed on which a patient lies during psychiatric or psychoanalytic treatment

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
couched
Quá khứ đơn
couched
Hiện tại phân từ
couching
Ngôi thứ ba số ít
couches

Câu ví dụ

  1. n. ghế sofa

    After a long day at work, he just wanted to relax on the comfortable couch.

    Sau một ngày làm việc dài, anh ấy chỉ muốn thư giãn trên chiếc ghế sofa thoải mái.

  2. n. giường nằm

    The doctor asked the patient to lie down on the medical couch for an examination.

    Bác sĩ yêu cầu bệnh nhân nằm xuống giường nằm để kiểm tra.

  3. v. nằm xuống

    The deer would couch in the tall grass whenever it sensed potential danger.

    Con hươu sẽ nằm xuống lùm cỏ cao mỗi khi nó cảm nhận được nguy hiểm tiềm ẩn.

  4. v. diễn đạt

    She tried to couch her criticism in polite terms so she wouldn't hurt his feelings.

    Cô ấy cố gắng diễn đạt sự góp ý của mình bằng những từ ngữ lịch sự để không làm tổn thương tình cảm của anh ấy.