vintage
Nghĩa
- n. rượu vang chính hiệu
- n. mùa thu hoạch nho
- v. hái nho
- adj. cổ điển
- adj. thượng hạng
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a season's yield of wine from a vineyard
- n. the oldness of wines
Các dạng của từ
- Số nhiều
- vintages
Câu ví dụ
n. rượu vang chính hiệu
This bottle is a fine vintage from one of the best wineries in France.
Chai này là một loại rượu vang chính hiệu từ một trong những xưởng sản xuất rượu tốt nhất nước Pháp.
n. mùa thu hoạch nho
Heavy rain in August damaged the grapes, making this year's vintage very poor.
Mưa lớn vào tháng Tám đã làm hỏng nho, khiến mùa thu hoạch nho năm nay rất thất thu.
v. hái nho
Local farmers usually vintage their grapes in early autumn when the fruit is fully ripe.
Nông dân địa phương thường hái nho vào đầu mùa thu khi quả đã chín mọng.
adj. cổ điển
She loves wearing vintage clothes that she buys from second-hand shops.
Cô ấy thích mặc quần áo cổ điển mà mình mua từ các cửa hàng đồ cũ.
adj. thượng hạng
The restaurant is famous for serving vintage cheese alongside international wines.
Nhà hàng này nổi tiếng vì phục vụ phô mai thượng hạng cùng với các loại rượu vang quốc tế.