wind

Nghĩa

  • n. gió, hơi thở, sự uốn cong
  • v. quấn, cuộn, lên dây cót, uốn lượn, làm đứt hơi

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. air moving (sometimes with considerable force) from an area of high pressure to an area of low pressure
  • n. a tendency or force that influences events
  • n. breath
  • n. empty rhetoric or insincere or exaggerated talk

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
winding
Quá khứ đơn
wound
Quá khứ phân từ
wound
Ngôi thứ ba số ít
winds

Câu ví dụ

  1. n. gió, hơi thở, sự uốn cong

    A strong wind blew away my hat while I was walking on the beach.

    Cơn gió mạnh đã thổi bay chiếc mũ của tôi khi tôi đang đi dạo trên bãi biển.

  2. v. quấn, cuộn, lên dây cót, uốn lượn, làm đứt hơi

    The road starts to wind through the mountains as you get closer to the town.

    Con đường bắt đầu uốn lượn qua các dãy núi khi bạn đi gần đến thị trấn.