lap
Nghĩa
- n. đùi, vòng chạy, lượt, tiếng vỗ nhẹ, lưỡi liếm
- v. cuộn, gối lên nhau, bao bọc, liếm, vỗ nhẹ
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the upper side of the thighs of a seated person
- n. an area of control or responsibility
- n. the part of a piece of clothing that covers the thighs
- n. a flap that lies over another part
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- lapped
- Hiện tại phân từ
- lapping
- Quá khứ đơn
- lapped
- Ngôi thứ ba số ít
- laps
Câu ví dụ
n. đùi, vòng chạy, lượt, tiếng vỗ nhẹ, lưỡi liếm
The runner increased her speed during the final lap of the race to win the gold medal.
Vận động viên đã tăng tốc ở vòng chạy cuối cùng của cuộc đua để giành huy chương vàng.
v. cuộn, gối lên nhau, bao bọc, liếm, vỗ nhẹ
We sat on the beach and listened to the gentle waves lap against the shore.
Chúng tôi ngồi trên bãi biển và lắng nghe những làn sóng nhỏ vỗ nhẹ vào bờ.