lap

Nghĩa

  • n. đùi, vòng chạy, lượt, tiếng vỗ nhẹ, lưỡi liếm
  • v. cuộn, gối lên nhau, bao bọc, liếm, vỗ nhẹ

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the upper side of the thighs of a seated person
  • n. an area of control or responsibility
  • n. the part of a piece of clothing that covers the thighs
  • n. a flap that lies over another part

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
lapped
Hiện tại phân từ
lapping
Quá khứ đơn
lapped
Ngôi thứ ba số ít
laps

Câu ví dụ

  1. n. đùi, vòng chạy, lượt, tiếng vỗ nhẹ, lưỡi liếm

    The runner increased her speed during the final lap of the race to win the gold medal.

    Vận động viên đã tăng tốc ở vòng chạy cuối cùng của cuộc đua để giành huy chương vàng.

  2. v. cuộn, gối lên nhau, bao bọc, liếm, vỗ nhẹ

    We sat on the beach and listened to the gentle waves lap against the shore.

    Chúng tôi ngồi trên bãi biển và lắng nghe những làn sóng nhỏ vỗ nhẹ vào bờ.