sticker
Nghĩa
- n. nhãn dán, hình dán
- n. con dao đồ tể
- n. đồ khó bán, vấn đề hóc búa
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a small sharp-pointed tip resembling a spike on a stem or leaf
- n. an adhesive label
- n. a particularly difficult or baffling question or problem
- n. a short knife with a pointed blade used for piercing or stabbing
Các dạng của từ
- Số nhiều
- stickers
Câu ví dụ
n. nhãn dán, hình dán
My little sister loves to decorate her school notebooks with colorful stickers.
Em gái tôi rất thích trang trí vở đi học bằng những hình dán đầy màu sắc.
n. con dao đồ tể
The butcher used a sharp sticker to prepare the meat for the customers.
Người thợ thịt đã dùng một con dao đồ tể sắc bén để sơ chế thịt cho khách hàng.
n. đồ khó bán, vấn đề hóc búa
That expensive winter coat turned out to be a real sticker for the store owner.
Chiếc áo khoác mùa đông đắt tiền đó hóa ra lại là một món đồ rất khó bán đối với chủ cửa hàng.