quad

Nghĩa

  • n. sân trong
  • n. đứa trẻ trong sinh tư
  • n. bộ bốn
  • n. dây lõi bốn

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. (printing) a block of type without a raised letter; used for spacing between words or sentences
  • n. a rectangular area surrounded on all sides by buildings

Các dạng của từ

Số nhiều
quads

Câu ví dụ

  1. n. sân trong

    Students gathered in the college quad to relax between classes.

    Sinh viên tập trung ở sân trong của trường đại học để thư giãn giữa các giờ học.

  2. n. đứa trẻ trong sinh tư

    Each quad needed special medical attention after birth.

    Mỗi đứa trẻ trong ca sinh tư đều cần sự chăm sóc y tế đặc biệt sau khi sinh.

  3. n. bộ bốn

    The coach selected a strong quad to represent the university in the rowing race.

    Huấn luyện viên đã chọn một bộ bốn mạnh nhất để đại diện cho trường đại học trong cuộc đua thuyền.

  4. n. dây lõi bốn

    The technician installed a quad cable to connect the audio equipment.

    Kỹ thuật viên đã lắp một dây lõi bốn để kết nối các thiết bị âm thanh.