puppy
Nghĩa
- n. chó con
- n. gã xấc xược
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a young dog
- n. an inexperienced young person
Các dạng của từ
- Số nhiều
- puppies
Câu ví dụ
n. chó con
We adopted a cute puppy from the local animal shelter last weekend.
Cuối tuần trước, chúng tôi đã nhận nuôi một chú chó con đáng yêu từ trạm cứu hộ động vật địa phương.
n. gã xấc xược
Don't pay attention to that arrogant puppy; he has no respect for anyone.
Đừng chú ý đến gã xấc xược kiêu ngạo đó; hắn chẳng biết tôn trọng ai cả.