puppy

Nghĩa

  • n. chó con
  • n. gã xấc xược

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a young dog
  • n. an inexperienced young person

Các dạng của từ

Số nhiều
puppies

Câu ví dụ

  1. n. chó con

    We adopted a cute puppy from the local animal shelter last weekend.

    Cuối tuần trước, chúng tôi đã nhận nuôi một chú chó con đáng yêu từ trạm cứu hộ động vật địa phương.

  2. n. gã xấc xược

    Don't pay attention to that arrogant puppy; he has no respect for anyone.

    Đừng chú ý đến gã xấc xược kiêu ngạo đó; hắn chẳng biết tôn trọng ai cả.