niece
Nghĩa
- n. cháu gái (con của anh, chị, em)
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a daughter of your brother or sister
Các dạng của từ
- Số nhiều
- nieces
Câu ví dụ
n. cháu gái (con của anh, chị, em)
My niece is coming to stay with us for the summer holidays.
Cháu gái tôi sẽ đến ở lại với chúng tôi trong kỳ nghỉ hè.