mare

Nghĩa

  • n. ngựa cái
  • n. lừa cái
  • n. vùng tối mặt trăng
  • n. biển

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. female equine animal
  • n. a dark region of considerable extent on the surface of the moon

Các dạng của từ

Số nhiều
mares

Câu ví dụ

  1. n. ngựa cái

    The farmer gave the mother mare extra food after her foal was born.

    Người nông dân đã cho con ngựa cái ăn thêm thức ăn sau khi con của nó ra đời.

  2. n. lừa cái

    The farmer led the old mare back to the barn to rest for the night.

    Người nông dân dắt con lừa cái già về lại chuồng để nghỉ ngơi qua đêm.

  3. n. vùng tối mặt trăng

    Through the powerful telescope, scientists can clearly see a large lunar mare.

    Thông qua kính thiên văn công suất lớn, các nhà khoa học có thể nhìn rõ một vùng tối lớn trên mặt trăng.

  4. n. biển

    In ancient Latin literature, the word 'mare' was used to refer to the sea.

    Trong văn học La Tinh cổ đại, từ 'mare' được dùng để chỉ biển.