cockpit

Nghĩa

  • n. buồng lái
  • n. chiến trường

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. compartment where the pilot sits while flying the aircraft
  • n. a pit for cockfights
  • n. seat where the driver sits while driving a racing car

Các dạng của từ

Số nhiều
cockpits

Câu ví dụ

  1. n. buồng lái

    The pilot sat in the cockpit and checked all the flight instruments before takeoff.

    Phi công ngồi trong buồng lái và kiểm tra toàn bộ thiết bị bay trước khi cất cánh.

  2. n. chiến trường

    For centuries, Europe was the cockpit of many major international wars.

    Trong nhiều thế kỷ, Châu Âu từng là chiến trường của vô số cuộc chiến lớn trên thế giới.