cockpit
Nghĩa
- n. buồng lái
- n. chiến trường
Định nghĩa tiếng Anh
- n. compartment where the pilot sits while flying the aircraft
- n. a pit for cockfights
- n. seat where the driver sits while driving a racing car
Các dạng của từ
- Số nhiều
- cockpits
Câu ví dụ
n. buồng lái
The pilot sat in the cockpit and checked all the flight instruments before takeoff.
Phi công ngồi trong buồng lái và kiểm tra toàn bộ thiết bị bay trước khi cất cánh.
n. chiến trường
For centuries, Europe was the cockpit of many major international wars.
Trong nhiều thế kỷ, Châu Âu từng là chiến trường của vô số cuộc chiến lớn trên thế giới.