livestock

Nghĩa

  • n. gia súc

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. any animals kept for use or profit

Câu ví dụ

  1. n. gia súc

    The heavy storm destroyed the farm and left the livestock without food.

    Cơn bão lớn đã tàn phá trang trại và khiến gia súc không có thức ăn.