insect
Nghĩa
- n. côn trùng
- n. sâu bọ
- n. kẻ hèn hạ
Định nghĩa tiếng Anh
- n. small air-breathing arthropod
Các dạng của từ
- Số nhiều
- insects
Câu ví dụ
n. côn trùng
The ant is a very hardworking insect that lives in large groups.
Kiến là một loài côn trùng rất chăm chỉ sống thành từng đàn lớn.
n. sâu bọ
Farmers often use natural methods to protect their crops from destructive insects.
Nông dân thường dùng các phương pháp tự nhiên để bảo vệ mùa màng khỏi sâu bọ phá hại.
n. kẻ hèn hạ
He treated his employees so badly that everyone considered him an absolute insect.
Anh ta đối xử với nhân viên tồi tệ đến mức ai cũng coi anh ta là một kẻ hèn hạ.