insect

Nghĩa

  • n. côn trùng
  • n. sâu bọ
  • n. kẻ hèn hạ

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. small air-breathing arthropod

Các dạng của từ

Số nhiều
insects

Câu ví dụ

  1. n. côn trùng

    The ant is a very hardworking insect that lives in large groups.

    Kiến là một loài côn trùng rất chăm chỉ sống thành từng đàn lớn.

  2. n. sâu bọ

    Farmers often use natural methods to protect their crops from destructive insects.

    Nông dân thường dùng các phương pháp tự nhiên để bảo vệ mùa màng khỏi sâu bọ phá hại.

  3. n. kẻ hèn hạ

    He treated his employees so badly that everyone considered him an absolute insect.

    Anh ta đối xử với nhân viên tồi tệ đến mức ai cũng coi anh ta là một kẻ hèn hạ.