crab
Nghĩa
- n. con cua
- n. người cằn nhằn
- n. quả táo dại
- v. đánh bắt cua
- v. cằn nhằn, phàn nàn
- v. làm lệch hướng
Định nghĩa tiếng Anh
- n. decapod having eyes on short stalks and a broad flattened carapace with a small abdomen folded under the thorax and pincers
- n. a quarrelsome grouch
- n. the edible flesh of any of various crabs
- n. a stroke of the oar that either misses the water or digs too deeply
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- crabbing
- Quá khứ phân từ
- crabbed
- Quá khứ đơn
- crabbed
- Ngôi thứ ba số ít
- crabs
Câu ví dụ
n. con cua
We walked along the beach and saw a small crab crawling into the sand.
Chúng tôi đi dạo dọc bờ biển và thấy một con cua nhỏ đang bò vào trong cát.
n. người cằn nhằn
My uncle is a bit of an old crab who always complains about the weather.
Bác tôi là một người hay cằn nhằn, lúc nào cũng phàn nàn về thời tiết.
n. quả táo dại
She picked a crab from the tree, but it tasted too sour to eat raw.
Cô ấy hái một quả táo dại trên cây, nhưng nó quá chua để ăn sống.
v. đánh bắt cua
Local fishermen usually go out early in the morning to crab in the bay.
Ngư dân địa phương thường ra ngoài từ sớm để đánh bắt cua trong vịnh.
v. cằn nhằn, phàn nàn
Please stop crabbing about the rules and just focus on the game.
Xin đừng cằn nhằn về các quy tắc nữa, hãy tập trung vào trò chơi đi.
v. làm lệch hướng
Strong side winds caused the aircraft to crab slightly during its final approach.
Gió ngang mạnh đã làm máy bay bị lệch hướng một chút trong lúc hạ cánh.