crab

Nghĩa

  • n. con cua
  • n. người cằn nhằn
  • n. quả táo dại
  • v. đánh bắt cua
  • v. cằn nhằn, phàn nàn
  • v. làm lệch hướng

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. decapod having eyes on short stalks and a broad flattened carapace with a small abdomen folded under the thorax and pincers
  • n. a quarrelsome grouch
  • n. the edible flesh of any of various crabs
  • n. a stroke of the oar that either misses the water or digs too deeply

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
crabbing
Quá khứ phân từ
crabbed
Quá khứ đơn
crabbed
Ngôi thứ ba số ít
crabs

Câu ví dụ

  1. n. con cua

    We walked along the beach and saw a small crab crawling into the sand.

    Chúng tôi đi dạo dọc bờ biển và thấy một con cua nhỏ đang bò vào trong cát.

  2. n. người cằn nhằn

    My uncle is a bit of an old crab who always complains about the weather.

    Bác tôi là một người hay cằn nhằn, lúc nào cũng phàn nàn về thời tiết.

  3. n. quả táo dại

    She picked a crab from the tree, but it tasted too sour to eat raw.

    Cô ấy hái một quả táo dại trên cây, nhưng nó quá chua để ăn sống.

  4. v. đánh bắt cua

    Local fishermen usually go out early in the morning to crab in the bay.

    Ngư dân địa phương thường ra ngoài từ sớm để đánh bắt cua trong vịnh.

  5. v. cằn nhằn, phàn nàn

    Please stop crabbing about the rules and just focus on the game.

    Xin đừng cằn nhằn về các quy tắc nữa, hãy tập trung vào trò chơi đi.

  6. v. làm lệch hướng

    Strong side winds caused the aircraft to crab slightly during its final approach.

    Gió ngang mạnh đã làm máy bay bị lệch hướng một chút trong lúc hạ cánh.