giant
Nghĩa
- n. người khổng lồ
- n. gã khổng lồ
- adj. khổng lồ
Định nghĩa tiếng Anh
- n. any creature of exceptional size
- n. an unusually large enterprise
- n. a very large person; impressive in size or qualities
- n. someone or something that is abnormally large and powerful
Các dạng của từ
- Số nhiều
- giants
Câu ví dụ
n. người khổng lồ
In fairy tales, the giant usually lives in a castle high up in the clouds.
Trong các câu chuyện cổ tích, người khổng lồ thường sống trong một tòa lâu đài trên chín tầng mây.
n. gã khổng lồ
The tech giant announced its plan to build a new research facility next year.
Gã khổng lồ công nghệ đã thông báo kế hoạch xây dựng một cơ sở nghiên cứu mới vào năm tới.
adj. khổng lồ
A giant statue was built in the town center to honor the local hero.
Một bức tượng khổng lồ đã được dựng lên ở trung tâm thị trấn để vinh danh vị anh hùng địa phương.