finch
Nghĩa
- n. chim họ sẻ
Định nghĩa tiếng Anh
- n. any of numerous small songbirds with short stout bills adapted for crushing seeds
Các dạng của từ
- Số nhiều
- finches
Câu ví dụ
n. chim họ sẻ
While walking through the park, I spotted a colorful finch singing on a high tree branch.
Khi đang đi dạo trong công viên, tôi phát hiện một chú chim họ sẻ rực rỡ sắc màu đang hót trên cành cây cao.