bowel
Nghĩa
- n. ruột, nội tạng, phần bên trong
- v. móc ruột, làm rỗng bên trong
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the part of the alimentary canal between the stomach and the anus
Các dạng của từ
- Số nhiều
- bowels
Câu ví dụ
n. ruột, nội tạng, phần bên trong
Eating more fresh vegetables can help improve your bowel health.
Ăn nhiều rau xanh hơn có thể giúp cải thiện sức khỏe đường ruột của bạn.
v. móc ruột, làm rỗng bên trong
Workers had to bowel the ancient wooden statue before applying the protective coating.
Thợ thủ công phải làm rỗng bên trong bức tượng gỗ cổ trước khi phủ lớp bảo vệ.