dietary
Nghĩa
- adj. thuộc chế độ ăn uống
- n. khẩu phần ăn
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a regulated daily food allowance
- adj. of or relating to the diet
Các dạng của từ
- Số nhiều
- dietaries
Câu ví dụ
adj. thuộc chế độ ăn uống
You should tell the doctor if you have any special dietary requirements.
Bạn nên báo với bác sĩ nếu bạn có bất kỳ yêu cầu đặc biệt nào về chế độ ăn uống.
n. khẩu phần ăn
The nutritionist prepared a balanced dietary for the athletes.
Chuyên gia dinh dưỡng đã chuẩn bị một khẩu phần ăn cân bằng cho các vận động viên.