colt

Nghĩa

  • n. ngựa đực con
  • n. người mới vào nghề
  • n. dây thừng ngắn

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a young male horse under the age of four
  • n. a kind of revolver

Các dạng của từ

Số nhiều
colts

Câu ví dụ

  1. n. ngựa đực con

    The young colt ran freely around the green field beside its mother.

    Chú ngựa đực con chạy nhảy tự do trên đồng cỏ xanh bên cạnh mẹ của nó.

  2. n. người mới vào nghề

    As a young colt in the journalism industry, he learned a lot from his experienced colleagues.

    Là một người mới vào nghề trong ngành báo chí, anh ấy đã học hỏi được rất nhiều từ những đồng nghiệp giàu kinh nghiệm.

  3. n. dây thừng ngắn

    The sailor used a short colt to secure the loose equipment on the boat deck.

    Người thủy thủ đã dùng một sợi dây thừng ngắn để buộc chặt các thiết bị bị lỏng trên boong tàu.