chapel
Nghĩa
- n. nhà nguyện
- n. buổi lễ ở nhà nguyện
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a place of worship that has its own altar
Các dạng của từ
- Số nhiều
- chapels
Câu ví dụ
n. nhà nguyện
The hospital has a small chapel where visitors can sit quietly and pray.
Bệnh viện có một nhà nguyện nhỏ, nơi người thăm bệnh có thể ngồi yên tĩnh và cầu nguyện.
n. buổi lễ ở nhà nguyện
All students at the boarding school are required to attend chapel every morning.
Tất cả học sinh ở trường nội trú đều phải tham dự buổi lễ ở nhà nguyện vào mỗi sáng.