chapel

Nghĩa

  • n. nhà nguyện
  • n. buổi lễ ở nhà nguyện

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a place of worship that has its own altar

Các dạng của từ

Số nhiều
chapels

Câu ví dụ

  1. n. nhà nguyện

    The hospital has a small chapel where visitors can sit quietly and pray.

    Bệnh viện có một nhà nguyện nhỏ, nơi người thăm bệnh có thể ngồi yên tĩnh và cầu nguyện.

  2. n. buổi lễ ở nhà nguyện

    All students at the boarding school are required to attend chapel every morning.

    Tất cả học sinh ở trường nội trú đều phải tham dự buổi lễ ở nhà nguyện vào mỗi sáng.