champagne
Nghĩa
- n. rượu xăm-panh
- n. màu rượu xăm-panh
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a white sparkling wine either produced in Champagne or resembling that produced there
- n. a region of northeastern France
Các dạng của từ
- Số nhiều
- champagnes
Câu ví dụ
n. rượu xăm-panh
They opened a bottle of champagne to celebrate their wedding anniversary.
Họ đã mở một chai rượu xăm-panh để kỷ niệm ngày cưới của mình.
n. màu rượu xăm-panh
The bride chose a beautiful champagne dress instead of the traditional white one.
Cô dâu đã chọn một chiếc váy màu rượu xăm-panh tuyệt đẹp thay vì chiếc váy màu trắng truyền thống.