bug

Nghĩa

  • n. con bọ, vi trùng, lỗi máy tính, máy nghe lén, sở thích
  • v. đặt máy nghe lén, làm phiền, bắt bọ

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. general term for any insect or similar creeping or crawling invertebrate
  • n. a fault or defect in a computer program, system, or machine
  • n. a small hidden microphone; for listening secretly

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
bugged
Hiện tại phân từ
bugging
Ngôi thứ ba số ít
bugs
Quá khứ đơn
bugged

Câu ví dụ

  1. n. con bọ, vi trùng, lỗi máy tính, máy nghe lén, sở thích

    The software developer spent all night trying to fix a critical bug in the program.

    Nhà phát triển phần mềm đã dành cả đêm để cố gắng sửa một lỗi nghiêm trọng trong chương trình.

  2. v. đặt máy nghe lén, làm phiền, bắt bọ

    Please stop tapping your pen on the desk; it is really starting to bug me.

    Xin vui lòng ngừng gõ bút xuống bàn; điều đó thực sự đang làm tôi khó chịu đấy.