beverage
Nghĩa
- n. đồ uống, thức uống
Định nghĩa tiếng Anh
- n. any liquid suitable for drinking
Các dạng của từ
- Số nhiều
- beverages
Câu ví dụ
n. đồ uống, thức uống
Hot beverages, such as tea and coffee, are very popular during the winter months.
Các loại đồ uống nóng, chẳng hạn như trà và cà phê, rất phổ biến trong những tháng mùa đông.