beverage

Nghĩa

  • n. đồ uống, thức uống

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. any liquid suitable for drinking

Các dạng của từ

Số nhiều
beverages

Câu ví dụ

  1. n. đồ uống, thức uống

    Hot beverages, such as tea and coffee, are very popular during the winter months.

    Các loại đồ uống nóng, chẳng hạn như trà và cà phê, rất phổ biến trong những tháng mùa đông.