aircraft

Nghĩa

  • n. máy bay
  • n. khí cầu

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a vehicle that can fly

Câu ví dụ

  1. n. máy bay

    The airport is expanding its runway to accommodate larger passenger aircraft.

    Sân bay đang mở rộng đường băng để phục vụ các loại máy bay chở khách lớn hơn.

  2. n. khí cầu

    Hot air balloons are a traditional type of lighter-than-air aircraft used for sight-seeing.

    Kinh khí cầu là một loại khí cầu nhẹ hơn không khí truyền thống được dùng để ngắm cảnh.