Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: nhân viên bán hàng, người bán hàng
Trong ngữ cảnh: đắt, tốn nhiều tiền
Trong ngữ cảnh: tiêu tốn, có giá (bao nhiêu)
Trong ngữ cảnh: kích cỡ, cỡ
Trong ngữ cảnh: cỡ trung bình, cỡ vừa
Trong ngữ cảnh: rẻ
Trong ngữ cảnh: khách hàng
Trong ngữ cảnh: thân thiện, niềm nở
Trong ngữ cảnh: giá, giá cả
Trong ngữ cảnh: tiêu (tiền hoặc thời gian)
Trong ngữ cảnh: sự lựa chọn, lựa chọn
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
used to politely get someone's attention, especially when you want to ask a question
xin lỗi, làm ơn (dùng để lịch sự thu hút sự chú ý của ai đó, đặc biệt khi bạn muốn hỏi điều gì)
a street market which operates at night and is dedicated to more leisurely strolling, shopping, and eating
chợ đêm
a phrase used to praise someone's decision or selection
lựa chọn tốt, chọn hay