Mỗi khi giải vô địch bóng đá thế giới World Cup bốn năm một lần diễn ra, hay các sự kiện thể thao quốc tế khác khởi tranh, mạng xã hội của người Đài Loan luôn ngập tràn các chủ đề về "mua vé số thể thao" (運彩)! Mọi người vừa xem truyền hình trực tiếp, vừa hồi hộp dán mắt vào tỷ số trực tuyến trên điện thoại, miệng không ngừng bàn tán "Trận này tỷ lệ cược thế nào?", "Tối nay có nổ bong bóng (bất ngờ) không?". Tuy nhiên, khi muốn trò chuyện với bạn bè nước ngoài về những chủ đề cá cược thể thao kịch tính này, bạn có thường thấy mình bị "khựng" lại vì không biết nói các từ như "đặt cược", "tỷ lệ cược" bằng tiếng Anh thế nào không? Hôm nay Loopy sẽ dẫn dắt các bạn cùng học những từ vựng tiếng Anh cá cược thể thao bản xứ nhất, giúp bạn trò chuyện về các trận đấu chuyên nghiệp như một người hâm mộ lâu năm!
"Đặt cược" đừng dùng play money nữa! Hãy thử cụm từ bản xứ hơn: place a bet
Khi chúng ta muốn nói "Tôi đã đặt cược 500 tệ vào trận đấu này", nhiều bạn Đài Loan sẽ theo bản năng dùng play (chơi) hoặc bet (cá cược) làm động từ, ghép thành những câu không được tự nhiên. Trong tiếng Anh, để biểu thị "đặt cược" có một cụm từ rất kinh điển và hữu dụng, đó là place a bet.
✗ I betted 500 dollars on Argentina. ✓ I placed a bet of 500 dollars on Argentina. (Tôi đã đặt cược 500 đô la vào Argentina.)
Cụm từ này dùng place (đặt) kết hợp với bet (tiền cược), nghe rất sang và tự nhiên. Nếu bạn muốn biểu thị "đặt cược vào một đội nào đó", phía sau có thể cộng trực tiếp giới từ on cùng với tên đội bóng.
I decided to place a bet on France because their defense is incredibly strong. (Tôi quyết định đặt cược vào đội Pháp vì hàng phòng ngự của họ cực kỳ mạnh.)
"Tỷ lệ cược" được quan tâm nhất khi mua vé số thể thao, tiếng Anh lại liên quan đến odd?
Khi lựa chọn mua cho đội nào, điều mọi người quan tâm nhất chắc chắn là "tỷ lệ cược". Từ này trong tiếng Anh được gọi là odds, đúng vậy, chính là danh từ số nhiều được biến đổi từ từ đơn odd (kỳ lạ, số lẻ) thêm s. Trong thế giới cá cược thể thao, odds đại diện cho xác suất xảy ra và tỷ lệ hoàn trả của một sự kiện nào đó.
✗ The game's money rate is very high. ✓ The odds for this game are very high. (Tỷ lệ cược cho trận đấu này rất cao.)
Khi chúng ta muốn mô tả "khả năng thắng rất lớn" hoặc "cơ hội thắng rất cao", cũng có thể dùng trực tiếp từ odds để biểu đạt, thường sẽ dùng cụm từ thực dụng The odds are in someone's favor.
The odds are in favor of Argentina winning the World Cup this year. (Cơ hội thắng World Cup năm nay của Argentina là rất lớn.)
Vượt ngoài dự đoán của mọi người! "Cú sốc/Bất ngờ" dùng upset trong tiếng Anh cực kỳ lột tả
Xem bóng đá kịch tính nhất chính là khi hai đội có thực lực chênh lệch lớn, kẻ yếu hơn lại đánh bại kẻ mạnh hơn. Sự "bất ngờ" này nghe có vẻ huyền bí trong tiếng Trung, nhưng trong tiếng Anh, chúng ta có thể dùng một từ rất quen thuộc: upset. Khi làm danh từ, nó chỉ "thất bại ngoài dự kiến" hoặc "trận đấu gây bất ngờ lớn".
✗ This game is a big cold door. ✓ This game is a huge upset! (Trận đấu này thực sự là một bất ngờ lớn!)
upset cũng có thể được dùng làm động từ, biểu thị "đánh bại bất ngờ (đối thủ mạnh)".
Saudi Arabia upset Argentina in the opening match. (Ả Rập Xê Út đã tạo nên bất ngờ lớn khi đánh bại Argentina trong trận mở màn.)
Thắng tiền rồi! Cách phân biệt "Tiền thưởng" và "Giải độc đắc" trong tiếng Anh
Nếu may mắn đoán trúng tỷ số, điều mọi người mong đợi nhất chính là nhận "tiền thưởng". Trong cá cược thể thao, toàn bộ số tiền bạn thắng và nhận về được gọi là payout (tiền thưởng/tiền thanh toán). Còn nếu bạn mua loại vé số tích lũy, hoặc trúng "giải độc đắc/giải thưởng cực lớn" với số tiền khổng lồ, thì phải dùng từ jackpot.
The lucky winner received a huge payout from the betting office. (Người chiến thắng may mắn đã nhận được một khoản tiền thưởng khổng lồ từ văn phòng cá cược.)
The World Cup lottery jackpot has reached millions of dollars this week. (Giải độc đắc vé số World Cup tuần này đã lên tới hàng triệu đô la.)
💡 Tóm tắt trọng tâm "Nhớ ngay trong một giây" của Loopy
Lần tới khi trò chuyện về cá cược thể thao với bạn bè nước ngoài mà đầu óc chưa kịp phản xạ, hãy nhớ bảng đối chiếu siêu đơn giản này để lập tức chuyển sang chế độ tiếng Anh bản xứ:
- Hành động (Đặt cược): Place a bet (on + đội)
- Con số (Tỷ lệ cược): Odds
- Tình huống (Bất ngờ/Cú sốc): Upset
- Kết quả (Nhận tiền thưởng): Payout