Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: mang tính bước ngoặt, trọng đại
Trong ngữ cảnh: gây hiểu lầm, lừa dối
Trong ngữ cảnh: lừa dối, giả dối
Trong ngữ cảnh: truyền đạt, thể hiện (một ấn tượng hoặc thông điệp nào đó)
Trong ngữ cảnh: (trách nhiệm pháp lý) trách nhiệm, nghĩa vụ
Trong ngữ cảnh: định giá, thẩm định giá trị
Trong ngữ cảnh: làm tăng giá một cách giả tạo (giá cả), làm lạm phát
Trong ngữ cảnh: tiền lệ, án lệ
Trong ngữ cảnh: xác thực, đáng tin cậy
Trong ngữ cảnh: cấu thành, tạo thành
Trong ngữ cảnh: giả định, giả thiết
Trong ngữ cảnh: sự xem xét kỹ lưỡng, sự giám sát
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To cause a very strong reaction of shock or fear to spread through a place or group of people.
Gây chấn động, tạo ra tác động mạnh mẽ
A retail pricing strategy that shows a previous higher price (was) alongside the current lower price (is) to indicate a discount.
Phương pháp niêm yết giá "giá cũ/giá mới"
An official organization that is responsible for checking that companies in a particular industry are following the rules.
Cơ quan quản lý
An act of breaking a law, promise, agreement, or relationship.
Vi phạm pháp luật, phạm luật