Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Những kẻ đầu sỏ chính trị; một nhóm nhỏ những người nắm giữ quyền lực và của cải to lớn
Trong ngữ cảnh: Xói mòn; dần dần làm suy yếu hoặc phá hủy
Trong ngữ cảnh: Đầy nguy hiểm; cực kỳ mạo hiểm
Trong ngữ cảnh: Sự biểu hiện; sự thể hiện; hình thức cụ thể
Trong ngữ cảnh: Ông trùm; người quyền lực; người có ảnh hưởng rất lớn trong một ngành nào đó
Trong ngữ cảnh: Bóp méo; xuyên tạc (sự thật, lý thuyết, v.v.)
Trong ngữ cảnh: Siêu việt; vượt lên trên thế tục; siêu phàm
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
The theory that individuals, groups, and peoples are subject to the same Darwinian laws of natural selection as plants and animals.
Thuyết tiến hóa xã hội
A period of gross materialism and blatant political corruption in U.S. history during the 1870s-1890s.
Thời kỳ Mạ vàng
People who influence the decisions that other people make, especially in politics or business.
Người môi giới quyền lực; Người nắm giữ quyền lực
Reasons or evidence that justify a feeling of hope or confidence about the future.
Lý do/Cơ sở để lạc quan