Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: làm cho đoàn kết, gắn kết, kết nối những người hoặc những thứ khác nhau lại với nhau
Trong ngữ cảnh: làm cho chia rẽ, phân tách, cản trở sự đoàn kết của mọi người
Trong ngữ cảnh: Giống nhau, tương tự
Trong ngữ cảnh: đi lang thang, phiêu bạt, ngao du
Trong ngữ cảnh: phong tục, tập quán truyền thống
Trong ngữ cảnh: biên giới, ranh giới quốc gia
Trong ngữ cảnh: ở nước ngoài, ra nước ngoài
Trong ngữ cảnh: người lớn tuổi, bậc tiền bối
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To want something very much, especially when it seems unlikely to happen soon.
khao khát, mong mỏi
Shared together; possessing similar interests, experiences, or characteristics.
chung, cùng có (đặc điểm, sở thích, v.v.)
To gather or assemble; to combine or unite to work as a single unit.
tụ họp, đoàn kết lại