EN: The Present Simple tense is used here with the auxiliary verb 'do' to form a question about a current state of memory. 'Remember' is a stative verb, which means it is rarely used in continuous tenses.
Tiếng Việt: Ở đây, thì hiện tại đơn (Present Simple) được dùng với trợ động từ "do" để tạo thành câu hỏi về trạng thái ghi nhớ hiện tại. "Remember" (nhớ) là một động từ chỉ trạng thái (stative verb), thường không được dùng ở thì tiếp diễn.
Do you know where the library is?
Bạn có biết thư viện ở đâu không?
EN: The past participle 'lost' is used as an adjective modifying the noun 'dog' to describe its state (having gone missing).
Tiếng Việt: Quá khứ phân từ "lost" (bị lạc/bị mất) được dùng như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ "dog", để miêu tả trạng thái của con chó (đang trong tình trạng bị lạc).
She found a lost wallet on the street.
Cô ấy đã nhặt được một chiếc ví bị đánh rơi trên đường phố.
EN: The Past Continuous tense (was/were + verb-ing) is used to describe an action that was in progress at a specific time in the past.
Tiếng Việt: Thì quá khứ tiếp diễn (was/were + động từ-ing) được dùng để miêu tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
I was reading a book when the phone rang.
Khi điện thoại reo, tôi đang đọc sách.
EN: The conjunction 'when' is used to introduce a shorter, sudden action (in the Simple Past tense) that interrupts a longer, ongoing action (in the Past Continuous tense).
Tiếng Việt: Liên từ "when" được dùng để giới thiệu một hành động ngắn, xảy ra đột ngột (dùng thì quá khứ đơn), hành động này chen ngang một hành động khác đang diễn ra và dài hơn (dùng thì quá khứ tiếp diễn).
We were watching TV when the power went out.
Chúng tôi đang xem tivi thì mất điện.
EN: The Past Continuous Tense (was/were + verb-ing) is used to describe an action that was in progress at a specific moment in the past. In this sentence, 'was barking' shows an ongoing action happening in the past.
Tiếng Việt: Thì quá khứ tiếp diễn (was/were + động từ-ing) được dùng để miêu tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Trong câu này, "was barking" (đang sủa) diễn tả một hành động đang tiếp diễn tại một thời điểm trong quá khứ.
The dog was sleeping under the table when I arrived.
Khi tôi đến, con chó đang ngủ dưới gầm bàn.
EN: The preposition 'near' is used to indicate close proximity to a physical object or location. It is followed directly by a noun phrase (e.g., 'near the park bench') without the word 'to'.
Tiếng Việt: Giới từ "near" được dùng để chỉ sự gần gũi về không gian với một vật thể hoặc địa điểm cụ thể. Sau nó là một cụm danh từ trực tiếp (ví dụ "near the park bench"), không cần thêm "to".
She sat near the window to get more light.
Cô ấy ngồi gần cửa sổ để có thêm ánh sáng.
EN: The conjunction 'while' is used to introduce a longer background action in the past continuous tense (was/were + verb-ing), which is often interrupted by a shorter action in the simple past tense.
Tiếng Việt: Liên từ "while" (trong khi) được dùng để giới thiệu một hành động nền dài hơn trong quá khứ (dùng thì quá khứ tiếp diễn was/were + động từ-ing), hành động này thường bị chen ngang bởi một hành động ngắn khác cũng xảy ra trong quá khứ (dùng thì quá khứ đơn).
While I was cooking dinner, the phone rang.
Khi tôi đang nấu bữa tối thì điện thoại reo.
EN: The phrasal verb 'run away' means to escape or leave suddenly. In the past tense, 'run' changes to the irregular form 'ran'.
Tiếng Việt: Cụm động từ "run away" nghĩa là chạy trốn hoặc đột ngột rời đi. Ở thì quá khứ, "run" được biến đổi thành dạng bất quy tắc "ran".
The cat ran away when it saw the dog.
Con mèo đã bỏ chạy khi nhìn thấy con chó.
EN: The Past Continuous tense (was/were + verb-ing) is used to describe an action that was in progress at a specific point in the past. In this sentence, 'was driving' sets the background scene.
Tiếng Việt: Thì quá khứ tiếp diễn (was/were + động từ-ing) được dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Trong câu này, "was driving" (đang lái xe) thiết lập bối cảnh cho câu chuyện.
I was walking home when it started to rain.
Lúc đó tôi đang đi bộ về nhà thì trời đột nhiên bắt đầu mưa.
EN: The coordinating conjunction 'so' is used to introduce a clause showing the result or consequence of the preceding statement.
Tiếng Việt: Liên từ kết hợp "so" (vì vậy) được dùng để giới thiệu một mệnh đề diễn tả kết quả hoặc ảnh hưởng của phát biểu trước đó.
It was very cold, so we stayed indoors.
Thời tiết rất lạnh, vì vậy chúng tôi ở trong nhà.
EN: The Past Continuous tense (was/were + verb-ing) is used to describe an action that was in progress at a specific time in the past or over a continuous period in the past.
Tiếng Việt: Thì quá khứ tiếp diễn (was/were + động từ-ing) được dùng để miêu tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể hoặc trong một khoảng thời gian kéo dài trong quá khứ.
They were playing tennis all afternoon.
Họ đã chơi quần vợt cả buổi chiều.
EN: The preposition 'for' is used to indicate the duration of an action or state, showing how long it lasted.
Tiếng Việt: Giới từ "for" được dùng để chỉ khoảng thời gian kéo dài của một hành động hoặc trạng thái, cho biết tình trạng đó duy trì trong bao lâu.
She studied English for three years.
Cô ấy đã học tiếng Anh được ba năm.
EN: The adverb 'finally' is used as a sentence modifier (or transition word) at the beginning of a sentence to introduce the last point, result, or event in a series, often after a long time or delay. It is typically followed by a comma.
Tiếng Việt: Trạng từ "finally" (cuối cùng) thường được dùng như một từ bổ nghĩa cho cả câu (hoặc từ nối) ở đầu câu, để giới thiệu điểm cuối cùng, kết quả hoặc sự kiện cuối trong một chuỗi các sự kiện, thường diễn tả sau một khoảng thời gian hoặc sự trì hoãn. Trong văn viết, sau nó thường có dấu phẩy.
Finally, we reached the top of the mountain.
Cuối cùng, chúng tôi đã lên đến đỉnh núi.
EN: The prepositional phrase 'under a car' acts as an adverbial of place, modifying the verb 'found' to specify the exact location where the action occurred.
Tiếng Việt: Cụm giới từ "under a car" (dưới gầm một chiếc xe hơi) đóng vai trò là cụm trạng ngữ chỉ nơi chốn, bổ nghĩa cho động từ "found" (tìm thấy), để xác định rõ vị trí cụ thể nơi hành động xảy ra.
The cat is sleeping under the table.
Con mèo đang ngủ dưới gầm bàn.
EN: The coordinating conjunction 'so' is used to connect two independent clauses, showing a cause-and-effect relationship. The first clause ('It was so scared') is the cause, and the second clause ('I gave it a hug') is the result.
Tiếng Việt: Liên từ kết hợp "so" (vì vậy) được dùng để nối hai mệnh đề độc lập, thể hiện mối quan hệ nhân quả. Mệnh đề thứ nhất (lúc đó nó rất sợ hãi) là nguyên nhân, mệnh đề thứ hai (tôi đã ôm nó) là kết quả.
It was raining, so we stayed indoors.
Lúc đó trời đang mưa, vì vậy chúng tôi ở trong nhà.
EN: The phrase 'give someone/something a hug' is a common collocated expression meaning to hug someone. It uses the ditransitive verb 'give' followed by an indirect object ('it') and a direct object ('a hug').
Tiếng Việt: Cụm từ "give someone/something a hug" là một cụm từ kết hợp thông dụng, nghĩa là ôm ai đó/cái gì đó. Nó sử dụng động từ có hai tân ngữ "give", theo sau là tân ngữ gián tiếp (it) và tân ngữ trực tiếp (a hug).
She gave her mother a warm hug before leaving.
Cô ấy đã ôm mẹ một cái thật ấm áp trước khi rời đi.
EN: In English-speaking cultures, giving a dog a 'hug' or showing physical affection is a very common way to comfort a frightened pet. It reflects the strong bond and empathy people feel towards domestic animals, often treating them as family members.
EN: Adverbial clauses of time are introduced by subordinating conjunctions like 'before' or 'after'. When the adverbial clause comes first, it is separated from the main clause by a comma.
Tiếng Việt: Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian được giới thiệu bởi các liên từ phụ thuộc như 'before' hoặc 'after'. Khi mệnh đề trạng ngữ đứng ở đầu câu, cần dùng dấu phẩy để tách nó khỏi mệnh đề chính.
Before we went to bed, we brushed our teeth.
Trước khi đi ngủ, chúng tôi đã đánh răng.
EN: The verb 'feed' is a ditransitive verb, which can take an indirect object (the recipient, 'it') and a direct object (the thing given, 'a small meal'). In the past tense, 'feed' becomes 'fed'.
Tiếng Việt: Động từ 'feed' (cho ăn) là động từ có hai tân ngữ, có thể nhận một tân ngữ gián tiếp (người nhận, như 'it') và một tân ngữ trực tiếp (vật được cho, như 'a small meal'). Dạng quá khứ của 'feed' là 'fed'.
She fed the cat some milk.
Cô ấy đã cho con mèo uống một ít sữa.
EN: The phrase 'After that' is a transitional adverbial phrase used to indicate chronological order, meaning 'following the event just mentioned.' It is commonly placed at the beginning of a sentence to connect ideas smoothly.
Tiếng Việt: "After that" (sau đó) là một cụm trạng từ chuyển tiếp dùng để chỉ trình tự thời gian, nghĩa là "sau sự kiện vừa được nhắc đến". Nó thường được đặt ở đầu câu để kết nối các ý tưởng một cách mạch lạc.
After that, we went to have dinner.
Sau đó, chúng tôi đi ăn tối.
EN: The word 'online' is used here as an adverb meaning 'on the internet.' Adverbs of place or manner like 'online' typically appear after the direct object ('its owner') in a sentence.
Tiếng Việt: Từ "online" ở đây được dùng như một trạng từ, nghĩa là "trên internet". Các trạng từ chỉ nơi chốn hoặc cách thức như "online" thường được đặt sau tân ngữ trực tiếp ("its owner") trong câu.
She bought the tickets online.
Cô ấy đã mua vé trực tuyến.
EN: In many English-speaking countries, social media platforms and local community websites (like Facebook groups or Nextdoor) are highly popular and effective tools for reuniting lost pets with their owners.
EN: The Past Continuous tense (was/were + verb-ing) is used to describe an action that was in progress at a specific point in the past. In this sentence, 'was crying' shows an ongoing action in the past.
Tiếng Việt: Thì quá khứ tiếp diễn (was/were + động từ-ing) được dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Trong câu này, "was crying" (đang khóc) diễn tả hành động kéo dài trong quá khứ.
The children were playing in the garden when it started to rain.
Khi trời bắt đầu mưa, bọn trẻ đang chơi trong vườn.
EN: The preposition 'with' can be used to express the cause or reason for an emotion or physical state, meaning 'because of' or 'filled with'.
Tiếng Việt: Giới từ "with" có thể được dùng để diễn tả nguyên nhân hoặc lý do của một cảm xúc hoặc trạng thái cơ thể, mang nghĩa "vì..." hoặc "đầy...".
She was shaking with anger.
Cô ấy run lên vì tức giận.
EN: In English-speaking cultures, pets are often considered full members of the family. The intense emotional reaction of the owner ('crying with happiness') highlights the deep bond between people and their pets, and the immense relief of finding a lost animal.
EN: The coordinating conjunction 'but' is used to connect two contrasting ideas. In this sentence, it connects 'a long day' (which implies tiredness or difficulty) with 'a happy ending' (which is positive). Note that 'was' is omitted in the second clause ('but [it was] a happy ending') to avoid repetition, which is a common feature of ellipsis in English.
Tiếng Việt: Liên từ kết hợp "but" (nhưng) được dùng để nối hai ý tương phản. Trong câu này, nó nối "a long day" (một ngày dài, gợi ý sự mệt mỏi hoặc khó khăn) với "a happy ending" (một kết thúc có hậu, mang tính tích cực). Lưu ý rằng vế sau đã lược bỏ "it was" (nhưng [đó] là một kết thúc có hậu) để tránh lặp lại, đây là hiện tượng tỉnh lược phổ biến trong tiếng Anh.
It was a difficult test, but a great learning experience.
Đó là một kỳ thi khó, nhưng lại là một trải nghiệm học tập tuyệt vời.
EN: The phrase 'a long day' is a common English idiom used to describe a day that was busy, tiring, or full of challenging events, rather than literally referring to the number of hours.
Tiếng Việt: Cụm từ "a long day" là một thành ngữ tiếng Anh thông dụng dùng để miêu tả một ngày bận rộn, mệt mỏi hoặc đầy thử thách, chứ không phải theo nghĩa đen chỉ độ dài thời gian.
After a long day at work, I just want to go to sleep.
Sau một ngày làm việc dài và mệt mỏi, tôi chỉ muốn đi ngủ.
EN: The phrase 'a happy ending' is deeply rooted in storytelling traditions (like fairy tales). In everyday English, speakers often use this narrative term to describe real-life situations that resolved well after some difficulty, showing an optimistic outlook.
EN: The simple past tense is used to describe completed actions in the past. Regular verbs like 'start' form the past tense by adding '-ed' ('started').
Tiếng Việt: Thì quá khứ đơn được dùng để miêu tả những hành động đã hoàn thành trong quá khứ. Các động từ có quy tắc như 'start' (bắt đầu) tạo thành thì quá khứ bằng cách thêm '-ed' vào cuối từ ('started').
The movie started at eight o'clock yesterday.
Bộ phim bắt đầu lúc tám giờ hôm qua.
EN: The preposition 'like' is used here to mean 'similar to' or 'in the same way as', comparing the subject to a noun phrase.
Tiếng Việt: Giới từ 'like' ở đây mang nghĩa "giống như" hoặc "theo cùng cách với", dùng để so sánh chủ ngữ với cụm danh từ đứng sau.
She sings like an angel.
Cô ấy hát hay như một thiên thần.
EN: Starting a story with 'It started like any normal day...' is a classic narrative hook in English. It sets a peaceful baseline, signaling to the listener that something unexpected or exciting is about to happen.
EN: The past continuous tense ('was reading') is used with 'while' to describe a longer background action that was in progress when a shorter, completed action ('heard') interrupted it in the past simple tense.
Tiếng Việt: Thì quá khứ tiếp diễn ('was reading') được dùng với liên từ "while" (trong khi) để miêu tả một hành động nền đang diễn ra liên tục trong quá khứ, và hành động này bị chen ngang bởi một hành động ngắn khác cũng xảy ra trong quá khứ (heard, thì quá khứ đơn).
While I was cooking dinner, the phone rang.
Khi tôi đang nấu bữa tối thì điện thoại reo.
EN: The verb 'hear' is a sensory verb (verb of perception) followed by an object and a present participle (verb-ing) to describe an action in progress that was heard.
Tiếng Việt: Động từ chỉ giác quan "hear" (nghe thấy) theo sau bởi một tân ngữ và một hiện tại phân từ (động từ-ing), dùng để miêu tả việc nghe thấy một hành động hoặc trạng thái đang diễn ra.
We heard someone knocking on the door.
Chúng tôi nghe thấy ai đó đang gõ cửa.
EN: The Past Continuous tense (was/were + verb-ing) is used to describe an action that was in progress at a specific time in the past. In this sentence, 'was running' describes the ongoing background action of the dog.
Tiếng Việt: Thì quá khứ tiếp diễn (was/were + động từ-ing) được dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Trong câu này, "was running" diễn tả hành động nền của con chó lúc đó.
The children were playing in the garden when it started to rain.
Khi trời bắt đầu mưa, bọn trẻ đang chơi trong vườn.
EN: The linking verb 'look' is followed by an adjective (like 'scared') to describe the subject's appearance or state. In this sentence, 'looking' is part of the parallel past continuous structure (was running... and [was] looking).
Tiếng Việt: Động từ nối "look" (trông có vẻ) được theo sau bởi một tính từ (như 'scared') để diễn tả vẻ ngoài hoặc trạng thái của chủ ngữ. Trong câu này, "looking" là một phần của cấu trúc quá khứ tiếp diễn song song (was running... and [was] looking).
She looked tired after the long meeting.
Sau cuộc họp dài kết thúc, cô ấy trông có vẻ mệt mỏi.
EN: The use of the adverb 'clearly' to modify the adjective 'lost'. Adverbs of manner or certainty often appear before adjectives to add emphasis or indicate the speaker's level of certainty.
Tiếng Việt: Trạng từ "clearly" (rõ ràng) được dùng để bổ nghĩa cho tính từ "lost" (lạc đường). Các trạng từ chỉ mức độ chắc chắn của người nói thường được đặt trước tính từ để nhấn mạnh.
She was obviously tired after the long flight.
Sau chuyến bay dài, cô ấy rõ ràng đã mệt.
EN: The past simple tense of the linking verb 'be' (was) combined with the subject complement 'lost' (acting as an adjective) to describe a past state.
Tiếng Việt: Thì quá khứ đơn của động từ nối "be" (was) kết hợp với bổ ngữ chủ ngữ "lost" (ở đây dùng như tính từ) để miêu tả một trạng thái nào đó trong quá khứ.
The keys were lost for two days.
Chìa khóa đã bị mất hai ngày.
EN: The verb 'begin' can be followed by an infinitive ('to' + verb) to indicate starting an action. In the past tense, 'begin' becomes the irregular form 'began'.
Tiếng Việt: Động từ "begin" (bắt đầu) có thể được theo sau bởi một động từ nguyên mẫu có "to" (to + động từ) để diễn tả việc bắt đầu thực hiện một hành động nào đó. Ở thì quá khứ, "begin" trở thành động từ bất quy tắc "began".
She began to read her new book.
Cô ấy bắt đầu đọc cuốn sách mới của mình.
EN: The phrasal verb 'search for' means to look for someone or something carefully. 'For' is a preposition that introduces the object being sought.
Tiếng Việt: Cụm động từ "search for" có nghĩa là tìm kiếm ai đó hoặc cái gì đó một cách cẩn thận. Giới từ "for" được dùng để giới thiệu đối tượng cần tìm.
They are searching for the lost keys.
Họ đang tìm kiếm chìa khóa bị mất.
EN: The Past Continuous tense (was/were + verb-ing) is used to describe an action that was in progress in the past, which is often interrupted by a shorter action in the Past Simple tense (introduced by 'when').
Tiếng Việt: Thì quá khứ tiếp diễn (was/were + động từ-ing) được dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra trong quá khứ, và hành động này thường bị ngắt quãng bởi một hành động ngắn khác xảy ra ở thì quá khứ đơn (được giới thiệu bởi 'when').
They were watching TV when the phone rang.
Khi điện thoại reo, họ đang xem TV.
EN: The preposition 'on' is used to indicate position on a surface or attached to an object, such as a collar around an animal's neck.
Tiếng Việt: Giới từ 'on' được dùng để chỉ vị trí trên một bề mặt hoặc gắn vào một vật thể nào đó, ví dụ như vòng cổ gắn trên cổ con chó.
There is a name tag on the dog's collar.
Trên vòng cổ của con chó có một cái thẻ tên.
EN: The coordinating conjunction 'and' is used to connect two independent clauses (complete sentences) of equal importance. In this sentence, it links 'We called the number' and 'finally the owner came' to show a chronological sequence of events.
Tiếng Việt: Liên từ kết hợp "and" được dùng để nối hai mệnh đề độc lập (câu hoàn chỉnh) có tầm quan trọng ngang nhau. Trong câu này, nó nối "We called the number" với "finally the owner came" để diễn tả trình tự các sự kiện.
She opened the door, and the dog ran out.
Cô ấy mở cửa, và con chó chạy ra ngoài.
EN: The adverb 'finally' is used to introduce an event that happens after a long time or after a series of other events. It can be placed before the verb or at the beginning of a clause for emphasis.
Tiếng Việt: Trạng từ "finally" (cuối cùng) được dùng để giới thiệu một sự việc xảy ra sau một khoảng thời gian dài hoặc một chuỗi các sự kiện. Nó có thể đứng trước động từ, hoặc ở đầu mệnh đề để nhấn mạnh.
After three hours of searching, we finally found the keys.
Sau ba giờ tìm kiếm, cuối cùng chúng tôi đã tìm thấy chìa khóa.
EN: The 'so... that...' structure is used to express cause and effect. 'So' is followed by an adjective or adverb to show the degree of a quality, and 'that' introduces a clause that explains the result or consequence.
Tiếng Việt: Cấu trúc "so... that..." (quá... đến nỗi...) được dùng để diễn tả quan hệ nhân quả. "So" được theo sau bởi một tính từ hoặc trạng từ để chỉ mức độ của một đặc điểm nào đó, còn mệnh đề do "that" giới thiệu giải thích kết quả hoặc ảnh hưởng mà nó gây ra.
The movie was so boring that I fell asleep.
Bộ phim đó nhàm chán đến mức tôi đã ngủ quên.
EN: 'Each of' is used to refer to every individual member of a group of two or more people or things. It is followed by a plural noun or pronoun, but the meaning focuses on the individuals separately.
Tiếng Việt: "Each of" (mỗi một trong số) được dùng để chỉ từng thành viên riêng lẻ trong một nhóm gồm hai người hoặc vật trở lên. Sau nó là danh từ hoặc đại từ số nhiều, nhưng về mặt ý nghĩa, nó nhấn mạnh từng cá thể riêng biệt.
She gave a gift to each of the children.
Cô ấy đã tặng mỗi đứa trẻ một món quà.
EN: In many English-speaking cultures, hugging is a common way to express deep gratitude or relief, especially in emotional situations like finding a lost pet. It shows warmth and connection, though the level of physical contact can vary depending on personal boundaries.
EN: The conjunction 'before' is used to introduce a subordinate clause of time, indicating that the action in the main clause ('we fed the dog...') happened prior to the action in the 'before' clause ('we said goodbye'). When the 'before' clause starts the sentence, a comma is required.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc "before" (trước khi) được dùng để giới thiệu mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian, diễn tả hành động trong mệnh đề chính (chúng tôi đã cho con chó ăn...) xảy ra trước hành động trong mệnh đề "before" (chúng tôi nói lời tạm biệt). Khi mệnh đề bắt đầu bằng "before" đứng ở đầu câu, phải có dấu phẩy sau nó.
Before we went to bed, we brushed our teeth.
Trước khi đi ngủ, chúng tôi đã đánh răng.
EN: The verb 'feed' is a ditransitive verb, which can take two objects: an indirect object (the recipient, 'the dog') and a direct object (the thing given, 'one last treat'). The pattern is 'feed + indirect object + direct object'.
Tiếng Việt: Động từ "feed" (cho ăn) là động từ có hai tân ngữ, có thể theo sau bởi hai tân ngữ: tân ngữ gián tiếp (người nhận, ở đây là "the dog") và tân ngữ trực tiếp (vật được cho, ở đây là "one last treat"). Cấu trúc là "feed + tân ngữ gián tiếp + tân ngữ trực tiếp".
She fed her cat some fresh fish.
Cô ấy đã cho con mèo của mình ăn một ít cá tươi.
EN: In English-speaking cultures, giving a dog a 'treat' (a small piece of food given as a reward or expression of affection) is a very common way to bond with, calm, or reward pets. It shows a high level of care and empathy towards animals.
EN: Adjective Clause (Relative Clause): An adjective clause is used to modify a noun. In this sentence, 'I will never forget' is an adjective clause modifying the noun 'afternoon'. The relative pronoun 'that' or 'which' is omitted because it acts as the object of the verb 'forget'.
Tiếng Việt: Mệnh đề tính ngữ (Mệnh đề quan hệ): Mệnh đề tính ngữ được dùng để bổ nghĩa cho một danh từ. Trong câu này, "I will never forget" là một mệnh đề tính ngữ bổ nghĩa cho danh từ "afternoon" (buổi chiều). Đại từ quan hệ "that" hoặc "which" đã được lược bỏ vì nó đóng vai trò là tân ngữ của động từ "forget" trong mệnh đề.
This is a book I will always treasure.
Đây là một cuốn sách mà tôi sẽ luôn trân trọng.
EN: The Adverb 'never' with Future Tense: 'Never' is an adverb of frequency used to express that something will not happen at any time. When used with the modal verb 'will', 'never' is placed between 'will' and the main verb (will + never + base verb).
Tiếng Việt: Trạng từ 'never' với thì tương lai: 'Never' là trạng từ chỉ tần suất dùng để diễn tả rằng một việc gì đó sẽ không bao giờ xảy ra. Khi kết hợp với trợ động từ "will", "never" được đặt giữa "will" và động từ chính (will + never + động từ nguyên mẫu).
I will never forget your kindness.
Tôi sẽ không bao giờ quên lòng tốt của bạn.
EN: The phrase 'an afternoon I will never forget' is a common idiomatic way in English to express deep gratitude or nostalgia about a memorable event. It highlights the emotional impact of a simple day.
EN: The Past Continuous tense (was/were + verb-ing) is used to describe an action that was in progress at a specific moment in the past. In this sentence, 'what were you doing' asks about the ongoing activity.
Tiếng Việt: Thì quá khứ tiếp diễn (was/were + hiện tại phân từ) được dùng để miêu tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Trong câu này, "what were you doing" hỏi về hoạt động đang diễn ra liên tục vào lúc đó.
What were you watching on TV at 8 PM yesterday?
Lúc tám giờ tối hôm qua bạn đang xem chương trình gì trên tivi?
EN: The conjunction 'when' is used to introduce a shorter, completed action (in the Simple Past tense) that interrupts or occurs during a longer ongoing action (in the Past Continuous tense).
Tiếng Việt: Liên từ "when" được dùng để giới thiệu một hành động ngắn, đã hoàn thành (dùng thì quá khứ đơn), hành động này thường chen ngang hoặc xảy ra trong lúc một hành động khác dài hơn và đang diễn ra (dùng thì quá khứ tiếp diễn).
I was sleeping when the phone rang.
Tôi đang ngủ thì điện thoại reo.
EN: The Past Continuous tense (was/were + verb-ing) is used to describe an action that was in progress at a specific moment in the past. In this sentence, 'was reading' shows the background activity that was happening when another event occurred.
Tiếng Việt: Thì quá khứ tiếp diễn (was/were + động từ-ing) được dùng để miêu tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Trong câu này, "was reading" (đang đọc) thể hiện hoạt động nền đang diễn ra khi một sự kiện khác xảy đến.
I was writing an email when the phone rang.
Khi điện thoại reo, tôi đang viết một email.
EN: Prepositional phrases of place ('on a bench' and 'near the gate') are used to specify location. In English, we often stack these phrases from the more specific/immediate location ('on a bench') to the larger/general reference area ('near the gate').
Tiếng Việt: Các cụm giới từ chỉ nơi chốn ('on a bench' và 'near the gate') được dùng để xác định vị trí. Trong tiếng Anh, chúng ta thường sắp xếp các cụm từ này theo thứ tự, từ vị trí cụ thể/trực tiếp hơn (trên ghế dài) đến khu vực tham chiếu rộng hơn/tổng thể hơn (gần cổng).
She was sitting on a chair near the window.
Lúc đó cô ấy đang ngồi trên ghế cạnh cửa sổ.
EN: The Past Continuous tense (was/were + verb-ing) is used to describe an action that was in progress at a specific time in the past.
Tiếng Việt: Thì quá khứ tiếp diễn (was/were + động từ-ing) được dùng để miêu tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
I was studying when you called.
Khi bạn gọi đến, tôi đang đọc sách.
EN: The conjunction 'while' is used to connect two actions that were happening at the same time in the past, often both in the Past Continuous tense.
Tiếng Việt: Liên từ "while" (trong khi) được dùng để nối hai hành động xảy ra đồng thời trong quá khứ, thường cả hai hành động này đều dùng thì quá khứ tiếp diễn.
My mother was cooking while my father was watching TV.
Trong khi mẹ tôi đang nấu ăn, bố tôi đang xem tivi.
EN: The Past Continuous Tense (was/were + verb-ing) is used to describe an action that was in progress at a specific point in the past. In questions, the auxiliary verb 'was' or 'were' is placed before the subject.
Tiếng Việt: Thì quá khứ tiếp diễn (was/were + động từ-ing) được dùng để miêu tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Trong câu hỏi, trợ động từ "was" hoặc "were" được đặt trước chủ ngữ.
Were you sleeping when I called?
Bạn có đang ngủ khi tôi gọi điện cho bạn không?
EN: The prepositional phrase 'at that time' is commonly used with the past continuous tense to specify the exact moment in the past when the action was happening.
Tiếng Việt: Cụm giới từ "at that time" (vào lúc đó) thường được dùng với thì quá khứ tiếp diễn để chỉ rõ thời điểm cụ thể khi hành động đang diễn ra trong quá khứ.
I was living in London at that time.
Lúc đó tôi đang sống ở Luân Đôn.
EN: The Past Continuous tense (was/were + verb-ing) is used to describe an action that was in progress at a specific point in the past, often interrupted by another shorter action in the Simple Past tense.
Tiếng Việt: Thì quá khứ tiếp diễn (was/were + động từ-ing) được dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ, thường bị ngắt quãng bởi một hành động ngắn khác dùng thì quá khứ đơn.
I was cooking dinner when the phone rang.
Khi điện thoại reo, tôi đang nấu bữa tối.
EN: The conjunction 'when' is used to introduce a sudden, shorter action (in the Simple Past) that interrupts a longer ongoing action (in the Past Continuous).
Tiếng Việt: Liên từ "when" (khi) được dùng để giới thiệu một hành động ngắn, xảy ra đột ngột (dùng thì quá khứ đơn), hành động này làm gián đoạn một hành động dài hơn đang diễn ra (dùng thì quá khứ tiếp diễn).
She was sleeping when the package arrived.
Khi bưu kiện được giao đến, cô ấy đang ngủ.
EN: In spoken English, 'you all' (or sometimes 'y'all' in Southern American English) is commonly used to address a group of people, making the plural 'you' more explicit and friendly.
EN: The past continuous tense of the 'be' verb ('were') combined with the adjective 'worried' describes a continuous emotional state in the past. 'So' is used as an intensifier meaning 'very' or 'extremely'.
Tiếng Việt: Động từ "be" ở thì quá khứ (ở đây là 'were') kết hợp với tính từ 'worried' để miêu tả một trạng thái tâm lý tồn tại liên tục tại một thời điểm trong quá khứ. 'So' ở đây được dùng như một trạng từ để nhấn mạnh, mang nghĩa "đến mức như vậy" hoặc "rất".
They were so tired after the long journey.
Sau chuyến đi dài, họ cảm thấy rất mệt mỏi.
EN: The subordinating conjunction 'before' introduces an adverbial clause of time ('before we found it'), which indicates that the action or state in the main clause happened prior to the action in the subordinate clause. Both clauses use past tenses to maintain temporal consistency.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc 'before' (trước khi) giới thiệu một mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian ('before we found it'), để diễn tả rằng hành động hoặc trạng thái trong mệnh đề chính xảy ra trước hành động trong mệnh đề phụ. Cả hai mệnh đề đều dùng thì quá khứ để giữ sự nhất quán về thì.
She washed her hands before she ate lunch.
Cô ấy đã rửa tay trước khi ăn trưa.
EN: The past continuous tense (was/were + verb-ing) is used here to describe an action that was in progress at a specific moment in the past, emphasizing the ongoing nature of the action.
Tiếng Việt: Thì quá khứ tiếp diễn (was/were + động từ-ing) được dùng ở đây để miêu tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ, nhấn mạnh trạng thái đang tiếp diễn của hành động đó.
The cat was sleeping on the sofa when I arrived.
Khi tôi đến, con mèo đang nằm ngủ trên ghế sofa.
EN: The possessive adjective 'its' is used to show ownership or association with an animal or object. It should not be confused with 'it's', which is the contraction for 'it is' or 'it has'.
Tiếng Việt: Tính từ sở hữu "its" được dùng để chỉ sự sở hữu hoặc mối liên quan của một con vật hoặc sự vật. Đừng nhầm lẫn với "it's" (dạng rút gọn của it is hoặc it has).
The bird built its nest in the tall tree.
Con chim đã xây tổ của nó trên cây cao.
EN: In English-speaking cultures, a dog wagging its tail is universally understood as a sign of happiness, friendliness, and relief. Describing the dog wagging its tail at the end of the story signifies a happy resolution and that the dog now feels safe.
EN: The subordinating conjunction 'after' is used to introduce a dependent adverbial clause of time, showing that one action happened before another. When the adverbial clause comes first, it is separated from the main clause by a comma.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc "after" (sau khi) được dùng để giới thiệu một mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian, diễn tả một hành động xảy ra trước một hành động khác. Khi mệnh đề trạng ngữ đứng đầu câu, nó phải được ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy.
After we finished our dinner, we went for a walk.
Sau khi chúng tôi ăn tối xong, chúng tôi đã đi dạo.
EN: Adverbs of manner (like 'quickly') modify verbs to describe how an action is performed. They are often formed by adding '-ly' to an adjective and typically appear after the verb they modify.
Tiếng Việt: Trạng từ chỉ cách thức (như 'quickly') bổ nghĩa cho động từ để diễn tả cách thức một hành động được thực hiện. Chúng thường được tạo thành bằng cách thêm "-ly" vào cuối tính từ, và thường đứng sau động từ mà chúng bổ nghĩa.
She ran quickly to catch the bus.
Cô ấy chạy nhanh để bắt xe buýt.
EN: The Past Continuous tense (was/were + verb-ing) is used to describe an action that was in progress at a specific time in the past, or to emphasize the continuous nature of an action over a period in the past.
Tiếng Việt: Thì quá khứ tiếp diễn (was/were + động từ-ing) được dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ, hoặc nhấn mạnh tính liên tục và sự lặp lại của hành động trong một khoảng thời gian ở quá khứ.
They were laughing at his jokes all night.
Họ đã cười suốt cả buổi tối vì những câu chuyện cười của anh ấy.
EN: The adverbial phrase 'again and again' is used to emphasize that an action is repeated many times.
Tiếng Việt: Cụm trạng từ "again and again" có nghĩa là "hết lần này đến lần khác" hoặc "không ngừng", được dùng để nhấn mạnh rằng một hành động đã lặp lại nhiều lần.
He tried again and again until he succeeded.
Anh ấy đã thử hết lần này đến lần khác cho đến khi thành công.
EN: In English-speaking cultures, repeating 'thank you' or 'thanking someone again and again' is a common way to show deep, sincere gratitude, especially when someone has gone out of their way to help, such as finding a lost pet.
EN: Gerund as Subject: A gerund (verb + -ing) can function as a noun and serve as the subject of a sentence. It is treated as a singular noun, so it takes a singular verb.
Tiếng Việt: Danh động từ làm chủ ngữ: Danh động từ (động từ + -ing) có thể đóng vai trò như một danh từ và làm chủ ngữ trong câu. Chủ ngữ là danh động từ được xem là số ít, do đó động từ theo sau phải chia ở ngôi thứ ba số ít.
Learning English opens many doors.
Học tiếng Anh có thể mở ra nhiều cánh cửa cơ hội.
EN: Linking Verb 'feel': The verb 'feel' is a linking verb (copular verb) that describes a state or sensation. It is followed by an adjective (like 'good') rather than an adverb to describe the subject.
Tiếng Việt: Động từ nối 'feel': Động từ 'feel' (cảm thấy) là một động từ nối (copular verb) dùng để miêu tả trạng thái hoặc cảm giác. Sau nó là một tính từ (như 'good') chứ không phải trạng từ, để bổ nghĩa cho trạng thái của chủ ngữ.
Taking a warm bath feels relaxing.
Ngâm mình trong bồn nước nóng mang lại cảm giác thư giãn.
EN: The sentiment 'Helping others always feels good' reflects a universal human value, but in English-speaking cultures, volunteering and community service are highly emphasized from a young age. This phrase is often used to encourage altruism and highlight the personal emotional reward (sometimes called a 'helper's high') of doing good deeds.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: sủa
Trong ngữ cảnh: ghế đá (băng ghế dài)
Trong ngữ cảnh: cảm thấy sợ hãi, hoảng sợ
Trong ngữ cảnh: chủ nhân, người chủ
Trong ngữ cảnh: niềm vui, hạnh phúc
Trong ngữ cảnh: tìm kiếm, sự tìm kiếm
Trong ngữ cảnh: vòng cổ (của chó, mèo...)
Trong ngữ cảnh: món ăn vặt, phần thưởng (đặc biệt là cho thú cưng)
Trong ngữ cảnh: lo lắng, bận tâm
Trong ngữ cảnh: (đuôi) vẫy, lắc lư
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To escape from a person, place, or situation.
chạy trốn, bỏ chạy
To weep or shed tears because of extreme joy.
khóc vì hạnh phúc, mừng đến rơi nước mắt
To try to find someone or something.
tìm kiếm, sự tìm kiếm
The movement of a dog's tail back and forth, usually indicating excitement or friendliness.
vẫy đuôi