Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: nơi hai hoặc nhiều gạch đường giao nhau; ngã tư.
Trong ngữ cảnh: cảm thấy bối rối hoặc mơ hồ, không thể suy nghĩ hay hiểu rõ điều gì.
Trong ngữ cảnh: khoảng cách trong không gian; nơi xa xăm.
Trong ngữ cảnh: cực kỳ; một cách đáng kinh ngạc (dùng để nhấn mạnh mức độ).
Trong ngữ cảnh: thích hơn; thà chọn cái gì đó hơn.
Trong ngữ cảnh: nhìn thấy; nhận ra; phát hiện (thường là trong số nhiều vật).
Trong ngữ cảnh: trân trọng; cảm kích.
Trong ngữ cảnh: ở gần đây; khoảng cách không xa.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To register one's arrival at a hotel or airport.
Làm thủ tục nhận phòng hoặc đăng ký.
Walking rather than using a vehicle.
Đi bộ.
Directly in front; continuing in the same direction without turning.
Đi thẳng về phía trước.
To lose one's way; to become unable to find the correct direction.
Lạc đường.
To complete the formal registration process upon arrival at a hotel, airport, or hospital.
làm thủ tục nhận phòng
The distance from one street to the next in a town or city, or the area bounded by four streets.
dãy nhà, khối phố
A point where two or more large, high-traffic roads meet or cross.
giao lộ lớn
To see, notice, or identify something, especially something that is difficult to find or at a distance.
nhìn thấy, phát hiện