SightseeingTham quan
Xem trước âm thanh hoàn chỉnh
0:00
0:00
Khóa học đề xuất
Đánh giá của học viên
Viết đánh giá
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: khách du lịch, người đi tham quan
Trong ngữ cảnh: phổ biến, được ưa thích
Trong ngữ cảnh: bảo tàng, nơi lưu giữ và trưng bày các hiện vật lịch sử, khoa học hoặc nghệ thuật
Trong ngữ cảnh: đài kỷ niệm, di tích lịch sử
Trong ngữ cảnh: chuyến tham quan, tour du lịch
Trong ngữ cảnh: đi bộ, đi dạo
Trong ngữ cảnh: khách sạn
Trong ngữ cảnh: bức ảnh
Trong ngữ cảnh: đẹp, xinh đẹp
Trong ngữ cảnh: vé, vé vào cửa
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
to use a camera to capture an image
Chụp ảnh
used to ask about the price of something
Bao nhiêu tiền
a sightseeing trip made on foot
Tour đi bộ đường dài
to enjoy oneself
Chúc bạn vui vẻ