Holidays & FestivalsNgày lễ & Lễ hội
Xem trước âm thanh hoàn chỉnh
0:00
0:00
Khóa học đề xuất
Đánh giá của học viên
Viết đánh giá
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: ngày lễ, kỳ nghỉ
Trong ngữ cảnh: ăn mừng, kỷ niệm
Trong ngữ cảnh: truyền thống
Trong ngữ cảnh: may mắn
Trong ngữ cảnh: Món quà
Trong ngữ cảnh: quan trọng
Trong ngữ cảnh: văn hóa
Trong ngữ cảnh: đặc biệt
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
to gather or meet in one place
Tập hợp, đoàn tụ
used to refer to two or more people being involved in a reciprocal action
lẫn nhau, nhau
to present a present to someone
tặng quà
to gain knowledge or information about something
học về, tìm hiểu về
A food item made from pounded or shaped rice, often with a chewy texture.
Bánh gạo / Bánh làm từ gạo nếp