To keep someone waiting on the phone while you do something else
Để ai đó chờ máy trong khi bạn làm việc khác
Giải thích: Cụm động từ này rất phổ biến trong giao tiếp qua điện thoại. 'hold' ban đầu có nghĩa là 'giữ', trong ngữ cảnh điện thoại nó có nghĩa là 'giữ máy'. Bạn sẽ dùng cụm từ này khi cần tìm kiếm thông tin hoặc tìm một người khác.
Ví dụ: Can I put you on hold for a minute while I find the manager?
To telephone someone in return, usually after they have called you first
Gọi lại cho ai đó, thường là sau khi họ đã gọi cho bạn trước
Giải thích: Cụm động từ này có nghĩa là 'gọi lại'. 'call' nghĩa là 'gọi điện', 'back' nghĩa là 'lại'. Khi ai đó không thể nghe máy ngay lập tức, bạn có thể yêu cầu họ gọi lại cho bạn sau.
Ví dụ: I'll call you back tomorrow with the information.
To record or write information for someone to receive later
Ghi âm hoặc viết lại lời nhắn cho ai đó để họ nhận được sau
Giải thích: Cụm động từ này rất thường được dùng trong điện thoại và hộp thư thoại. 'leave' nghĩa là "để lại", 'message' nghĩa là "tin nhắn". Khi không thể nói chuyện trực tiếp với ai đó, bạn có thể để lại lời nhắn để họ nghe sau.
Ví dụ: If I'm not available, please leave a message on my voicemail.
A polite way to ask to talk with a specific person on the phone
Cách lịch sự để yêu cầu được nói chuyện với một người cụ thể
Giải thích: Đây là cách diễn đạt lịch sự tiêu chuẩn trong giao tiếp qua điện thoại. 'May I' là cách yêu cầu rất lịch sự, 'speak to' nghĩa là "nói chuyện với...". Cụm từ này rất phổ biến trong các cuộc điện thoại công việc.
Ví dụ: May I speak to Mr. Johnson, please?
A polite response to someone thanking you
Cách phản hồi lịch sự khi ai đó cảm ơn bạn
Giải thích: Đây là cách phản hồi lịch sự phổ biến nhất trong tiếng Anh. Khi ai đó nói "Thank you", bạn có thể trả lời "You're welcome" để thể hiện sự sẵn lòng giúp đỡ. Đây là phép lịch sự xã giao cơ bản.
Ví dụ: Thank you for your help. You're welcome!
A polite way to offer assistance
Cách lịch sự để đề nghị giúp đỡ
Giải thích: Đây là cụm từ rất phổ biến trong môi trường kinh doanh và dịch vụ. 'How can I help' nghĩa là "Tôi có thể giúp gì cho bạn", là cách lịch sự để chủ động đề nghị giúp đỡ.
Ví dụ: Good morning! How can I help you today?
A sincere expression of apology
Cách bày tỏ lời xin lỗi chân thành
Giải thích: 'so' nhấn mạnh mức độ của 'sorry', làm cho lời xin lỗi trở nên chân thành và thành khẩn hơn. Cụm từ này được dùng khi cần bày tỏ sự hối lỗi sâu sắc, mạnh mẽ hơn một từ "sorry" đơn giản.
Ví dụ: I'm so sorry for the inconvenience.
A sincere and warm expression of gratitude
Cách bày tỏ lòng biết ơn chân thành và ấm áp
Giải thích: 'so much' nhấn mạnh mức độ của 'thank you', làm cho lời cảm ơn trở nên chân thành và ấm áp hơn. Cụm từ này mạnh mẽ hơn một lời "thank you" đơn giản, bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc.
Ví dụ: Thank you so much for your help!