Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Một bài nói hoặc thuyết trình trang trọng do một người trình bày trước khán giả về một chủ đề nhất định
Trong ngữ cảnh: Nhiều người tập hợp lại để nghe hoặc xem một buổi biểu diễn, bài diễn thuyết hoặc buổi thuyết trình
Trong ngữ cảnh: Một chuỗi các trang hình ảnh hoặc văn bản được sử dụng trong bài thuyết trình, thường được chiếu qua máy chiếu
Trong ngữ cảnh: Sự chú ý hoặc tập trung vào một điều gì đó
Trong ngữ cảnh: Lặp đi lặp lại một hành động để cải thiện hoặc trở nên thành thạo hơn
Trong ngữ cảnh: Gợi sự chú ý hoặc tò mò của ai đó; thú vị
Trong ngữ cảnh: Thông tin hoặc dữ liệu được thể hiện dưới dạng sơ đồ, biểu đồ hoặc hình minh họa
Trong ngữ cảnh: Lời khuyên hoặc sự hướng dẫn về cách xử lý một vấn đề hay tình huống
Trong ngữ cảnh: Giải thích hoặc mô tả điều gì đó một cách rõ ràng để người khác có thể hiểu được
Trong ngữ cảnh: Không dễ làm hoặc không dễ hiểu; đòi hỏi nỗ lực hoặc kỹ năng
Trong ngữ cảnh: Làm theo hướng dẫn hoặc lời khuyên của ai đó; tuân thủ
Trong ngữ cảnh: Lời khuyên hoặc mẹo hữu ích; thông tin thực tế về cách làm một việc gì đó
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To capture or attract the interest and focus of the people listening or watching
Thu hút hoặc giành được sự quan tâm và chú ý của người nghe hoặc người xem
To present a subject in a way that captures people's interest and makes them want to learn more
Trình bày một chủ đề theo cách thu hút sự quan tâm của mọi người và khiến họ muốn tìm hiểu thêm
To speak with sufficient volume and distinct pronunciation so that everyone can hear and understand
Nói với âm lượng đủ lớn và phát âm rõ ràng để mọi người đều có thể nghe và hiểu được
To come up with an idea; to remember or recall something
Nghĩ ra một ý tưởng; nhớ lại hoặc hồi tưởng điều gì đó
To remove or delete words from a text or document
Xóa hoặc loại bỏ các từ khỏi một văn bản hoặc tài liệu
To use the slides as a guide while giving a presentation; to refer to the slides while speaking
Sử dụng các trang trình chiếu làm hướng dẫn khi thuyết trình; tham khảo các trang trình chiếu khi nói
To make certain that something is done; to give strong advice or instruction
Đảm bảo điều gì đó được hoàn thành; đưa ra lời khuyên hoặc hướng dẫn mạnh mẽ