Chỉ cần chạm vào cổ họng là biết: Hiểu rõ âm hữu thanh và vô thanh B/P, D/T, F/V, S/Z, K/G một lần là xong
Bạn có nhận ra rằng, bat (con dơi) và pat (vỗ nhẹ) phát âm nghe gần như giống nhau? fan (quạt máy) và van (xe tải van) cũng rất dễ bị nhầm lẫn? Đừng lo lắng, điều này không liên quan gì đến tai của bạn cả. Những phụ âm này vốn dĩ là "cặp song sinh", khẩu hình miệng của chúng gần như giống hệt nhau. Hôm nay tôi sẽ hướng dẫn bạn một động tác nhỏ là chạm vào cổ họng, phân biệt rõ ràng năm cặp âm cùng một lúc, ngay cả những phát âm đuôi từ mà bạn từng cảm thấy rất khó trước đây cũng sẽ trở nên tự nhiên hơn.
Âm hữu thanh và vô thanh, rốt cuộc khác nhau ở điểm nào
Rất nhiều phụ âm trong tiếng Anh xuất hiện theo "cặp". Mỗi cặp có khẩu hình miệng và vị trí đặt lưỡi hoàn toàn giống nhau, điểm khác biệt duy nhất là: khi phát âm dây thanh quản có rung hay không.
- Phụ âm hữu thanh (voiced): dây thanh quản sẽ rung, ví dụ b, d, v, z, g.
- Phụ âm vô thanh (voiceless): dây thanh quản không rung, chỉ có luồng hơi đi qua, ví dụ p, t, f, s, k.
Lấy một ví dụ dễ hiểu nhất: âm z ở đầu từ zoo (vườn thú) và âm s ở đầu từ Sue (tên riêng "Sue"). Vị trí lưỡi, răng và môi của bạn hoàn toàn giống nhau, nhưng z sẽ làm cổ họng rung lên bần bật, còn s thì hoàn toàn im lặng. Sự khác biệt chỉ nằm ở đó.
Hai phương pháp kiểm tra cực kỳ dễ áp dụng
Phương pháp 1: Chạm tay vào cổ họng
Đặt nhẹ ngón tay vào chính giữa cổ họng (gần yết hầu), sau đó kéo dài hơi và phát âm từ từ.
- Khi phát các phụ âm hữu thanh như z, v, b, bạn sẽ cảm nhận được sự rung động rõ rệt, có cảm giác tê tê, rung rung.
- Khi phát các phụ âm vô thanh như s, f, p, cổ họng sẽ hoàn toàn yên tĩnh, không có rung động.
Mẹo: Trước tiên hãy phát âm liên tục "zzzzz...ssssss..." luân phiên nhau, độ rung sẽ giống như "bật, tắt, bật, tắt", cảm giác chuyển đổi đó là rõ ràng nhất.
Phương pháp 2: Đặt khăn giấy trước miệng
Xé một mảnh khăn giấy nhỏ, hoặc đơn giản là xòe lòng bàn tay ra đặt trước miệng, sau đó phát âm.
- Khi phát các âm vô thanh p, t, k (ở đầu từ), hơi sẽ "bật ra", có một luồng hơi phun ra khiến khăn giấy bị thổi bay.
- Khi phát các âm hữu thanh b, d, g, luồng hơi sẽ yếu hơn, khăn giấy hầu như không di chuyển.
Kết hợp cả hai phương pháp kiểm tra: chạm vào cổ họng để xác định "có rung hay không", đặt khăn giấy trước miệng để xác định "có bật hơi hay không", cả hai cách đều có thể đối chiếu kiểm chứng, cực kỳ hữu dụng.
Năm cặp âm phối hợp với các cặp từ tối thiểu (minimal pairs)
Mỗi nhóm dưới đây đều có "cặp từ tối thiểu" (minimal pair), nghĩa là hai từ chỉ khác nhau đúng một phụ âm đó, các phần còn lại hoàn toàn giống nhau. Khi luyện tập, hãy đọc luân phiên để có thể nghe ra sự khác biệt rõ nhất.
B / P (hai môi)
- I have a baseball bat. (Tôi có một cây gậy bóng chày.)
- Please pat the dog gently. (Hãy vuốt ve chú chó đó thật nhẹ nhàng nhé.)
Cặp đối chiếu: bat (gậy bóng chày) / pat (vỗ nhẹ).
D / T (đầu lưỡi chạm nướu răng trên)
- A dime is ten cents. (Một dime là mười xu.)
- What time is it now? (Bây giờ là mấy giờ?)
Cặp đối chiếu: dime (đồng mười xu) / time (thời gian).
F / V (răng trên chạm môi dưới)
- Turn on the fan, it's hot. (Bật quạt lên đi, nóng quá.)
- He drives a white van. (Anh ấy lái một chiếc xe tải van màu trắng.)
Cặp đối chiếu: fan (quạt máy) / van (xe tải van).
S / Z (đầu lưỡi áp sát nướu răng trên)
- I take the bus to school. (Tôi đi xe buýt đến trường.)
- I heard a bee buzz. (Tôi nghe thấy tiếng ong kêu vo vo.)
Cặp đối chiếu: sip (nhấp một ngụm) / zip (khóa kéo, kéo khóa).
K / G (cuống lưỡi chạm ngạc mềm)
- She wore a warm coat. (Cô ấy đã mặc một chiếc áo khoác ấm áp.)
- Look at that little goat. (Hãy nhìn chú dê nhỏ kia kìa.)
Cặp đối chiếu: coat (áo khoác) / goat (con dê).
Hai trường hợp mà bạn đã và đang áp dụng từ lâu
Khi đã hiểu rõ về âm hữu thanh và vô thanh, bạn sẽ đột nhiên nhận ra hai "quy tắc ẩn" trong tiếng Anh.
Đuôi từ -s / -es thực chất thường được phát âm là /z/
Nhiều người lầm tưởng rằng đuôi -s của danh từ số nhiều và động từ chia ở ngôi thứ ba đều phát âm là /s/, nhưng thực tế nó phụ thuộc vào âm đứng trước nó. Nếu âm đứng trước là âm hữu thanh, -s sẽ tự động chuyển thành âm hữu thanh /z/.
- dogs phát âm là /dɒɡz/ (g là âm hữu thanh).
- goes phát âm là /ɡəʊz/ (nguyên âm là âm hữu thanh).
- cats mới phát âm là /kæts/ (t đứng trước là âm vô thanh).
Không cần phải học thuộc lòng quy tắc, cứ phát âm trôi chảy tự nhiên, lưỡi của bạn sẽ tự động lựa chọn đúng cách đọc, đó chính là phản xạ tự nhiên của cơ thể.
Thì quá khứ -ed cũng chia thành /d/ và /t/
Tương tự như vậy, đuôi -ed đi sau một âm hữu thanh sẽ được phát âm là /d/, đi sau một âm vô thanh sẽ được phát âm là /t/.
- Đuôi -ed của played được phát âm là /d/ (âm kết thúc của play là âm hữu thanh).
- Đuôi -ed của walked được phát âm là /t/ (âm kết thúc k của walk là âm vô thanh).
Chúng ta chỉ nói sơ qua ở đây, chỉ cần biết "hóa ra hữu thanh hay vô thanh mới là yếu tố quyết định" là đủ rồi, sau này khi gặp lại bạn sẽ ngày càng thành thạo hơn.
Thói quen phổ biến nhất của người học Việt Nam
Trong tiếng Việt, các phụ âm hữu thanh không bao giờ đứng ở cuối từ, vì vậy khi phát âm tiếng Anh, chúng ta rất dễ "vô thanh hóa" hoặc nuốt luôn phụ âm hữu thanh ở cuối từ. Các lỗi thường gặp bao gồm:
- bag (túi xách) bị phát âm thành back (phía sau), âm g bị biến thành âm k.
- Âm cuối của is âm thầm biến thành /s/, thiếu đi sự rung động đó.
- Âm /z/ ở cuối của has, his cũng thường bị phát âm quá nhẹ.
Mẹo nhận biết: Khi phát âm đến cuối từ, hãy cố ý để cổ họng "rung thêm một chút". Chẳng hạn như I have a bag ✓, I have a back ✗, chỉ cần giữ lại độ rung ở cuối từ, tiếng Anh của bạn sẽ lập tức nghe tự nhiên và bản xứ hơn rất nhiều. Hãy từ từ luyện tập, chạm vào cổ họng nhiều lần hơn, trí nhớ cơ bắp sẽ giúp bạn ghi nhớ.
Luyện tập như thế nào trên Loopy
Chỉ đọc chữ thì rất khó để thực sự "nghe ra" sự khác biệt giữa rung và bật hơi, lúc này tai và miệng của bạn cần phải cùng vào cuộc.
Trên Loopy, bạn có thể nhấn vào phát âm của bất kỳ từ nào trong từ điển, nghe đi nghe lại các cặp từ tối thiểu như bat và pat, fan và van, so sánh từng chút một sự khác biệt tinh tế đó. Các khóa học phân cấp sẽ đưa những từ này vào các câu thực tế và ngữ cảnh luyện nghe, kết hợp với tính năng luyện nghe nói và nhại giọng (shadowing). Khi bạn đọc theo, hệ thống sẽ giúp bạn đối chiếu xem đuôi từ có rung hay không, các âm p/t/k có bật hơi hay không, giúp việc luyện tập mang lại hiệu quả rõ rệt. Cộng thêm việc ôn tập theo đường cong trí nhớ, bạn sẽ gặp lại chúng ngay vào thời điểm chuẩn bị quên, từ đó thói quen phát âm tốt sẽ dần dần thấm sâu vào bạn.
Bạn muốn biết liệu tai mình có phân biệt được bat và pat, fan và van hay không? Hãy thử một vòng thử thách nghe hiểu cặp từ tối thiểu với 20 câu hỏi, mỗi câu là một người nói khác nhau. Sau khi hoàn thành, bạn sẽ lập tức thấy được những âm yếu mà mình dễ bị nhầm lẫn nhất, để lần tới có thể tập trung cải thiện ngay từ điểm đó.