stall

Nghĩa

  • n. gian hàng
  • n. chuồng gia súc
  • n. sự chết máy
  • v. trì hoãn
  • v. làm chết máy
  • v. né tránh

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a compartment in a stable where a single animal is confined and fed
  • n. a booth where articles are displayed for sale
  • n. a malfunction in the flight of an aircraft in which there is a sudden loss of lift that results in a downward plunge
  • n. seating in the forward part of the main level of a theater

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
stalled
Hiện tại phân từ
stalling
Quá khứ đơn
stalled
Ngôi thứ ba số ít
stalls

Câu ví dụ

  1. n. gian hàng

    She bought some fresh apples from a fruit stall at the local market.

    Cô ấy đã mua một vài quả táo tươi từ một gian hàng hoa quả ở chợ địa phương.

  2. n. chuồng gia súc

    The farmer led the horse back to its stall after a long day of work.

    Người nông dân dắt con ngựa trở lại chuồng của nó sau một ngày làm việc dài.

  3. n. sự chết máy

    A sudden engine stall on the busy highway caused a long traffic jam.

    Sự chết máy đột ngột của động cơ trên đường cao tốc đông đúc đã gây ra một vụ tắc đường dài.

  4. v. trì hoãn

    They are trying to stall the negotiations until they get more information.

    Họ đang cố gắng trì hoãn các cuộc đàm phán cho đến khi có thêm thông tin.

  5. v. làm chết máy

    He accidentally stalled the car because he was still learning how to drive.

    Anh ấy vô tình làm chết máy xe ô tô vì vẫn đang trong quá trình học lái.

  6. v. né tránh

    When asked about his mistake, the manager tried to stall by changing the subject.

    Khi được hỏi về lỗi sai của mình, vị quản lý đã cố gắng né tránh bằng cách chuyển chủ đề.