spine

Nghĩa

  • n. xương sống
  • n. gai
  • n. gáy sách

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a small sharp-pointed tip resembling a spike on a stem or leaf
  • n. the part of a book's cover that encloses the inner side of the book's pages and that faces outward when the book is shelved
  • n. a sharp rigid animal process or appendage; as a porcupine quill or a ridge on a bone or a ray of a fish fin

Các dạng của từ

Số nhiều
spines

Câu ví dụ

  1. n. xương sống

    Sitting at a desk all day without taking breaks can cause serious pain in your spine.

    Ngồi làm việc tại bàn cả ngày mà không nghỉ ngơi có thể gây đau nghiêm trọng ở xương sống.

  2. n. gai

    Be careful when you touch the cactus because its sharp spines can easily hurt your fingers.

    Hãy cẩn thận khi chạm vào cây xương rồng vì những chiếc gai nhọn của nó có thể dễ dàng làm đau ngón tay bạn.

  3. n. gáy sách

    The title of the novel is clearly printed on the spine so you can find it easily on the shelf.

    Tên của cuốn tiểu thuyết được in rõ ràng trên gáy sách để bạn có thể dễ dàng tìm thấy nó trên kệ.