rugby

Nghĩa

  • n. môn bóng bầu dục

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a form of football played with an oval ball

Các dạng của từ

Số nhiều
rugbies

Câu ví dụ

  1. n. môn bóng bầu dục

    He has been playing rugby for his university team since last year.

    Anh ấy đã chơi môn bóng bầu dục cho đội trường đại học từ năm ngoái.