rugby
Nghĩa
- n. môn bóng bầu dục
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a form of football played with an oval ball
Các dạng của từ
- Số nhiều
- rugbies
Câu ví dụ
n. môn bóng bầu dục
He has been playing rugby for his university team since last year.
Anh ấy đã chơi môn bóng bầu dục cho đội trường đại học từ năm ngoái.