plane
Nghĩa
- n. máy bay
- n. mặt phẳng
- adj. bằng phẳng
- v. bào nhẵn
- v. lướt
Định nghĩa tiếng Anh
- n. (mathematics) an unbounded two-dimensional shape
- n. a level of existence or development
- n. a power tool for smoothing or shaping wood
- n. a carpenter's hand tool with an adjustable blade for smoothing or shaping wood
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- planing
- Quá khứ đơn
- planed
- Quá khứ phân từ
- planed
- Ngôi thứ ba số ít
- planes
Câu ví dụ
n. máy bay
The plane landed safely at the airport despite the heavy rain.
Máy bay đã hạ cánh an toàn xuống sân bay dù trời mưa lớn.
n. mặt phẳng
In geometry class, students learned how to draw a line on a flat plane.
Trong giờ hình học, học sinh đã học cách vẽ một đường thẳng trên một mặt phẳng.
adj. bằng phẳng
Engineers need a plane surface to construct the new building properly.
Các kỹ sư cần một bề mặt bằng phẳng để xây dựng tòa nhà mới một cách chuẩn xác.
v. bào nhẵn
The carpenter used a hand tool to plane the rough wooden board.
Người thợ mộc đã dùng dụng cụ cầm tay để bào nhẵn tấm gỗ xù xì.
v. lướt
The speedboat began to plane across the calm surface of the lake.
Chiếc ca-nô bắt đầu lướt nhanh trên mặt hồ phẳng lặng.