plane

Nghĩa

  • n. máy bay
  • n. mặt phẳng
  • adj. bằng phẳng
  • v. bào nhẵn
  • v. lướt

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. (mathematics) an unbounded two-dimensional shape
  • n. a level of existence or development
  • n. a power tool for smoothing or shaping wood
  • n. a carpenter's hand tool with an adjustable blade for smoothing or shaping wood

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
planing
Quá khứ đơn
planed
Quá khứ phân từ
planed
Ngôi thứ ba số ít
planes

Câu ví dụ

  1. n. máy bay

    The plane landed safely at the airport despite the heavy rain.

    Máy bay đã hạ cánh an toàn xuống sân bay dù trời mưa lớn.

  2. n. mặt phẳng

    In geometry class, students learned how to draw a line on a flat plane.

    Trong giờ hình học, học sinh đã học cách vẽ một đường thẳng trên một mặt phẳng.

  3. adj. bằng phẳng

    Engineers need a plane surface to construct the new building properly.

    Các kỹ sư cần một bề mặt bằng phẳng để xây dựng tòa nhà mới một cách chuẩn xác.

  4. v. bào nhẵn

    The carpenter used a hand tool to plane the rough wooden board.

    Người thợ mộc đã dùng dụng cụ cầm tay để bào nhẵn tấm gỗ xù xì.

  5. v. lướt

    The speedboat began to plane across the calm surface of the lake.

    Chiếc ca-nô bắt đầu lướt nhanh trên mặt hồ phẳng lặng.