pie

Nghĩa

  • n. bánh pie
  • n. tổng số tiền
  • n. hối lộ
  • n. sự hỗn loạn
  • n. chim chim chích
  • n. biểu đồ tròn

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. dish baked in pastry-lined pan often with a pastry top

Các dạng của từ

Số nhiều
pies

Câu ví dụ

  1. n. bánh pie

    My grandmother baked a delicious apple pie for dessert after dinner.

    Bà tôi đã nướng một chiếc bánh pie táo rất ngon để làm món tráng miệng sau bữa tối.

  2. n. tổng số tiền

    Every department is asking for a larger share of the budget pie this year.

    Mỗi phòng phòng đều đang xin một phần lớn hơn trong tổng số tiền ngân sách năm nay.

  3. n. hối lộ

    The dishonest official was caught accepting a big pie to approve the construction project.

    Vị quan chức không trung thực đã bị bắt khi đang nhận một khoản hối lộ lớn để phê duyệt dự án xây dựng.

  4. n. sự hỗn loạn

    The whole office turned into a complete pie when the main computer server crashed.

    Toàn bộ văn phòng rơi vào sự hỗn loạn hoàn toàn khi máy chủ máy tính chính bị hỏng.

  5. n. chim chim chích

    We watched a small pie fly into the garden and land gracefully on a high branch.

    Chúng tôi nhìn một con chim chích nhỏ bay vào vườn và đậu nhẹ nhàng trên một cành cây cao.

  6. n. biểu đồ tròn

    The teacher used a color-coded pie to explain the percentage of energy sources.

    Giáo viên đã sử dụng một biểu đồ tròn mã hóa bằng màu sắc để giải thích tỷ lệ phần trăm các nguồn năng lượng.