mini
Nghĩa
- n. đồ vật thu nhỏ
- n. xe hơi nhỏ
- n. váy siêu ngắn
- adj. mini, cực nhỏ
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. used of women's clothing; very short with hemline above the knee
Các dạng của từ
- Số nhiều
- minis
Câu ví dụ
n. đồ vật thu nhỏ
She collects minis of famous landmarks to display on her bookshelf.
Cô ấy sưu tầm các đồ vật thu nhỏ của những danh lam thắng cảnh nổi tiếng để trưng bày trên kệ sách.
n. xe hơi nhỏ
Driving a mini in the city makes it much easier to find a parking space.
Lái một chiếc xe hơi nhỏ trong thành phố giúp việc tìm chỗ đỗ xe dễ dàng hơn nhiều.
n. váy siêu ngắn
She decided to wear a stylish mini to the outdoor summer concert.
Cô ấy quyết định mặc một chiếc váy siêu ngắn thời trang đến buổi hòa nhạc ngoài trời mùa hè.
adj. mini, cực nhỏ
The hotel room has a mini fridge to keep your drinks cool.
Phòng khách sạn có một chiếc tủ lạnh cực nhỏ để giữ mát đồ uống của bạn.