lounge

Nghĩa

  • n. phòng chờ
  • n. ghế sofa dài
  • n. sự thư giãn
  • v. thư giãn
  • v. nằm ngồi uể oải

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a room (as in a hotel or airport) with seating where people can wait
  • v. sit or recline comfortably

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
lounging
Quá khứ đơn
lounged
Quá khứ phân từ
lounged
Ngôi thứ ba số ít
lounges

Câu ví dụ

  1. n. phòng chờ

    Passengers can relax in the VIP lounge before their flight departs.

    Hành khách có thể thư giãn trong phòng chờ thương gia trước khi chuyến bay khởi hành.

  2. n. ghế sofa dài

    We bought a comfortable lounge for the living room so everyone can sit together.

    Chúng tôi đã mua một chiếc ghế sofa dài thoải mái cho phòng khách để mọi người có thể ngồi cùng nhau.

  3. n. sự thư giãn

    After a hard week at work, all I need is a day of total lounge by the pool.

    Sau một tuần làm việc vất vả, tất cả những gì tôi cần là một ngày hoàn toàn thư giãn bên hồ bơi.

  4. v. thư giãn

    On Sundays, I like to lounge at home and read my favorite books.

    Vào Chủ nhật, tôi thích thư giãn ở nhà và đọc những cuốn sách yêu thích của mình.

  5. v. nằm ngồi uể oải

    Don't just lounge on the couch all afternoon; go out and get some fresh air.

    Đừng chỉ nằm ngồi uể oải trên ghế sofa suốt cả chiều; hãy ra ngoài hít thở không khí trong lành đi.