lounge
Nghĩa
- n. phòng chờ
- n. ghế sofa dài
- n. sự thư giãn
- v. thư giãn
- v. nằm ngồi uể oải
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a room (as in a hotel or airport) with seating where people can wait
- v. sit or recline comfortably
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- lounging
- Quá khứ đơn
- lounged
- Quá khứ phân từ
- lounged
- Ngôi thứ ba số ít
- lounges
Câu ví dụ
n. phòng chờ
Passengers can relax in the VIP lounge before their flight departs.
Hành khách có thể thư giãn trong phòng chờ thương gia trước khi chuyến bay khởi hành.
n. ghế sofa dài
We bought a comfortable lounge for the living room so everyone can sit together.
Chúng tôi đã mua một chiếc ghế sofa dài thoải mái cho phòng khách để mọi người có thể ngồi cùng nhau.
n. sự thư giãn
After a hard week at work, all I need is a day of total lounge by the pool.
Sau một tuần làm việc vất vả, tất cả những gì tôi cần là một ngày hoàn toàn thư giãn bên hồ bơi.
v. thư giãn
On Sundays, I like to lounge at home and read my favorite books.
Vào Chủ nhật, tôi thích thư giãn ở nhà và đọc những cuốn sách yêu thích của mình.
v. nằm ngồi uể oải
Don't just lounge on the couch all afternoon; go out and get some fresh air.
Đừng chỉ nằm ngồi uể oải trên ghế sofa suốt cả chiều; hãy ra ngoài hít thở không khí trong lành đi.