lightning
Nghĩa
- n. tia chớp, sét
- v. chớp giật
- adj. nhanh như chớp
Định nghĩa tiếng Anh
- n. abrupt electric discharge from cloud to cloud or from cloud to earth accompanied by the emission of light
- n. the flash of light that accompanies an electric discharge in the atmosphere (or something resembling such a flash); can scintillate for a second or more
Các dạng của từ
- Số nhiều
- lightnings
Câu ví dụ
n. tia chớp, sét
During the storm, a flash of lightning lit up the entire dark sky.
Trong cơn bão, một tia chớp rực sáng đã làm bừng sáng cả bầu trời đêm.
v. chớp giật
It began to thunder and lightning just as we were walking home.
Trời bắt đầu nổi sấm và chớp giật ngay khi chúng tôi đang trên đường về nhà.
adj. nhanh như chớp
The team launched a lightning attack and scored a goal within two minutes.
Đội bóng đã tung ra một đòn tấn công nhanh như chớp và ghi bàn chỉ trong vòng hai phút.